STT |
THUẬT NGỮ |
GIẢI THÍCH |
| 1 | Mark | Giá "mốc" được sử dụng để tính toán các vị thế. |
| 2 | Funding / Countdown | Quỹ / Countdown là các khoản thanh toán định kỳ cho hoặc từ các nhà giao dịch tùy thuộc vào hướng giao dịch của họ. Tính toán tỷ lệ quỹ bao gồm lãi suất và phí bảo hiểm. |
| 3 | Chart | Đề cập đến một biểu đồ về biến động giá của một loại tiền điện tử cụ thể trong một khoảng thời gian cụ thể. |
| 4 | Depth | Đề cập đến độ sâu của thị trường hoặc order book. Độ sâu biểu thị số lượng tích lũy các lệnh mua và bán ở các mức giá khác nhau cho một hợp đồng Futures tiền điện tử cụ thể. |
| 5 | 24h Change | Đề cập đến sự thay đổi giá của hợp đồng Futures trong 24 giờ qua. Nó cho biết phần trăm chênh lệch giữa giá hiện tại và giá của hợp đồng 24 giờ trước. |
| 6 | 24h Volume | Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trước, tính bằng USDT (từ hiện tại - 23:00). |
| 7 | 24h High | Giá tối đa trong vòng 24 giờ bắt đầu từ 00:00 UTC |
| 8 | 24h Low | Giá tối thiểu trong vòng 24 giờ bắt đầu từ 00:00 UTC |
| 9 | Cross | Nó là một loại con trỏ hiển thị trên màn hình của bạn. |
| 10 | Cursors | Sử dụng công cụ Cursor trong biểu đồ giao dịch để di chuyển đến phần biểu đồ mà bạn muốn kiểm tra. |
| 11 | Dot | Nó là một loại con trỏ hiển thị trên màn hình của bạn. |
| 12 | Arrow | Nó là một loại con trỏ hiển thị trên màn hình của bạn. |
| 13 | Eraser | Nó là một loại con trỏ hiển thị trên màn hình của bạn. |
| 14 | Trend Line | Một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định và trực quan hóa hướng và sức mạnh của xu hướng giá đối với một hợp đồng Futures cụ thể. Nó được thể hiện dưới dạng một đường thẳng được vẽ trên biểu đồ giá, nối các mức thấp cao hơn liên tiếp (trong xu hướng tăng) hoặc mức cao thấp hơn (trong xu hướng giảm). |
| 15 | Infor Line | Infor Line đề cập đến một dòng hoặc chỉ báo được hiển thị trên biểu đồ giá cung cấp thông tin cụ thể về một điểm dữ liệu hoặc công cụ phân tích kỹ thuật cụ thể. Nó được sử dụng để tăng cường phân tích và giải thích các biến động và mô hình giá. Infor Line hiển thị nhiều loại thông tin khác nhau, chẳng hạn như giá cả, ngày tháng, khối lượng. |
| 16 | Trend Angle | Đề cập đến độ dốc hoặc độ nghiêng của đường xu hướng được vẽ trên biểu đồ giá. Nó đại diện cho góc mà giá đang có xu hướng trong một khoảng thời gian nhất định. |
| 17 | Horizontal Line | Straight line được vẽ theo chiều ngang trên biểu đồ giá. Nó mở rộng song song với trục x (trục thời gian) và không dốc lên hoặc dốc xuống. Các nhà giao dịch thường sử dụng các đường ngang để đánh dấu các mức giá quan trọng như mức hỗ trợ và kháng cự, mức thoái lui Fibonacci chính hoặc mức tâm lý quan trọng. Những đường này giúp xác định các khu vực mà trước đây giá đã phải vật lộn để di chuyển lên trên (kháng cự) hoặc xuống dưới (hỗ trợ), điều này có thể hướng dẫn các quyết định giao dịch. |
| 18 | Horizontal Ray | Horizontal ray là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để vẽ một đường nằm ngang kéo dài vô tận về bên phải trên biểu đồ giá. Nó còn được gọi là đường xu hướng ngang hoặc đoạn đường ngang. Bằng cách vẽ một đường ngang ở một mức giá cụ thể, các nhà giao dịch có thể làm nổi bật một cách trực quan các khu vực mà giá đã từng gặp trở ngại hoặc đảo chiều trong lịch sử. |
| 19 | Vertical Line | Straight line được vẽ theo chiều dọc trên biểu đồ giá. Nó mở rộng song song với trục y (trục giá) và không dốc sang trái hoặc phải. Nhà giao dịch có thể sử dụng các đường thẳng đứng để đánh dấu các sự kiện hoặc thời điểm quan tâm cụ thể, chẳng hạn như việc phát hành tin tức hoặc dữ liệu kinh tế quan trọng, thực hiện giao dịch hoặc bắt đầu hoặc kết thúc phiên giao dịch. Các đường thẳng đứng giúp cung cấp tham chiếu trực quan cho các khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể có thể tác động đến hành vi thị trường. |
| 20 | Cross Line | Một đường chéo bao gồm hai đường giao nhau trên biểu đồ giá. Nó còn được gọi là hình chữ thập hoặc đường con trỏ. Nó cho phép các nhà giao dịch di chuột hoặc nhấp vào một điểm cụ thể trên biểu đồ, làm cho đường chéo xuất hiện và giao nhau với các trục dọc và ngang của biểu đồ. |
| 21 | Arrow | Thường đề cập đến một biểu tượng hoặc chỉ báo đồ họa được sử dụng trên biểu đồ giá để biểu thị các tín hiệu hoặc mẫu giao dịch cụ thể. |
| 22 | Ray | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật được gọi là tia đường xu hướng hoặc đơn giản là tia. Đó là một đường được vẽ trên biểu đồ giá để biểu thị trực quan đường xu hướng kéo dài vô tận trong tương lai. |
| 23 | Extended Line | Thường đề cập đến một đường được vẽ trên biểu đồ giá vượt ra ngoài phạm vi giá hiện tại để dự đoán các mức giá tiềm năng trong tương lai hoặc các khu vực quan tâm. |
| 24 | Parallel Channel | Đề cập đến một mô hình phân tích kỹ thuật được hình thành trên biểu đồ giá bằng cách vẽ hai đường xu hướng song song bao gồm chuyển động giá trong một phạm vi xác định. Kênh bao gồm một đường xu hướng trên, đóng vai trò là ngưỡng kháng cự và một đường xu hướng dưới, đóng vai trò là hỗ trợ. |
| 25 | Disjoint Channel | Disjoint Channel là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định và trực quan hóa một kênh giá trên biểu đồ giá. Nó còn được gọi là kênh song song hoặc kênh giá. Disjoint Channel bao gồm hai đường xu hướng song song được vẽ trên biểu đồ, với đường xu hướng trên biểu thị mức kháng cự và đường xu hướng dưới biểu thị mức hỗ trợ. Đặc điểm chính của Disjoint Channel là các đường xu hướng không chạm hoặc giao nhau với hành động giá giữa chúng, do đó có thuật ngữ "rời rạc". Disjoint Channel được tạo bằng cách chọn hai đỉnh xoay và hai đáy xoay tạo thành các đường xu hướng trên và dưới tương ứng. Các đỉnh và đáy dao động này phải có khoảng cách tương đối bằng nhau giữa chúng để tạo thành các đường song song. |
| 26 | Flat Top/Bottom | "Flat Top" đề cập đến một mô hình giá trong đó phần trên của mô hình tạo thành một đường nằm ngang hoặc gần như nằm ngang. Nó chỉ ra một mức giá mà tại đó áp lực bán liên tục gặp phải, ngăn không cho giá tăng thêm. "Flat Bottom" đề cập đến một mô hình giá mà phần dưới của mô hình tạo thành một đường nằm ngang hoặc gần như nằm ngang. Nó chỉ ra một mức giá mà tại đó người mua luôn có hứng thú mua, ngăn không cho giá giảm thêm nữa. |
| 27 | Pitchfork | Một công cụ phân tích kỹ thuật được gọi là Andrew's Pitchfork, nó bao gồm ba đường xu hướng song song, được vẽ trên biểu đồ giá dựa trên các điểm xoay quan trọng. |
| 28 | Schiff Pitchfork | Một biến thể của Andrew's Pitchfork truyền thống, là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng cũng như các kênh giá trong một xu hướng thị trường. |
| 29 | Modified Schiff Pitchfork | Một biến thể của Schiff Pitchfork truyền thống. Schiff Pitchfork đã sửa đổi để giới thiệu các điều chỉnh bổ sung đối với vị trí của đường trung tuyến để phù hợp hơn với hành động giá. |
| 30 | Inside Pitchfork | Một biến thể của Schiff Pitchfork truyền thống. Inside Pitchfork được xây dựng bằng cách sử dụng hai mức cao của trục và một mức thấp của trục. Nó cũng có ba đường xu hướng song song. Bên trong Pitchfork không có đường trung tâm chuyên dụng. Thay vào đó, trọng tâm là sự tương tác của giá với các đường xu hướng bên ngoài. Inside Pitchfork được sử dụng phổ biến hơn để xác định các đột phá hoặc sự cố tiềm năng từ các mẫu hợp nhất. |
| 31 | Pitchfan | Đề cập đến Gann Fan hoặc Gann Angles, một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, cũng như các mối quan hệ về giá và thời gian trên thị trường. Các nhà giao dịch sử dụng Gann Fan để dự đoán mức giá trong tương lai và đánh giá xu hướng thị trường. |
| 32 | Gann Box | Một công cụ phân tích kỹ thuật được đặt tên theo người tạo ra nó, W.D. Gann. Gann Box được sử dụng để phân tích và dự đoán biến động giá dựa trên các nguyên tắc hình học và tính toán toán học. Nó bao gồm một loạt các đường chéo được vẽ trên biểu đồ giá, thường tạo thành hình vuông hoặc hình chữ nhật. |
| 33 | Gann Square | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật được phát triển bởi W.D. Gann, một nhà giao dịch và nhà phân tích nổi tiếng. Gann Square, còn được gọi là "Square of Nine", là một biểu đồ hình học kết hợp cả giá và thời gian để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. |
| 34 | Gann Square Fixed | Đề cập đến một biến thể hoặc sửa đổi của công cụ Gann Square gốc do W.D. Gann phát triển. Gann Square Fixed kết hợp các khoảng giá cố định trong lưới ô vuông, trong khi Gann Square ban đầu sử dụng các khoảng giá động dựa trên phạm vi giá của thị trường. |
| 35 | Gann Fan | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật được phát triển bởi W.D. Gann, một nhà giao dịch và nhà phân tích nổi tiếng. Gann Fan được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, cũng như để phân tích xu hướng giá và biến động thị trường. |
| 36 | Fib Retracement | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên tỷ lệ Fibonacci. Các mức Fibonacci thoái lui được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trong biểu đồ giá. |
| 37 | Trend-Based Fib Extension | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci để dự đoán các mục tiêu giá tiềm năng hoặc phần mở rộng theo hướng của xu hướng phổ biến. |
| 38 | Fib Speed Resistance Fan | Là một công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp các tỷ lệ Fibonacci và các đường hình quạt để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trong một biến động giá. |
| 39 | Fib Time Zone | Là một công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên các tỷ lệ Fibonacci giúp các nhà giao dịch xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên thời gian trong một biến động giá. |
| 40 | Trend - Based Fib Time | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp các tỷ lệ Fibonacci với khái niệm phân tích xu hướng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng dựa trên thời gian trong một biến động giá. |
| 41 | Fib Circles | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci để vẽ các vòng tròn trên biểu đồ giá. Những vòng tròn này được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, cũng như để xác định các mục tiêu giá trong tương lai và các lĩnh vực liên quan. |
| 42 | Fib Spiral | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci để tạo mô hình xoắn ốc trên biểu đồ giá. |
| 43 | Fib Speed Resistance Arcs | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci để vẽ các đường cong trên biểu đồ giá. Các đường cong này được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, cũng như các mục tiêu giá, dựa trên dãy Fibonacci và các tỷ lệ của nó. |
| 44 | Fib Wedge | Mẫu biểu đồ kỹ thuật kết hợp các nguyên tắc của Fibonacci thoái lui với sự hình thành giá hình nêm. |
| 45 | Fib Channel | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật kết hợp các khái niệm về Fibonacci thoái lui và các đường xu hướng song song để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. |
| 46 | Brush | Brush đề cập đến một công cụ cho phép các nhà giao dịch lựa chọn và đánh dấu các khu vực hoặc điểm dữ liệu cụ thể trên biểu đồ giá. Nó thường được sử dụng để phân tích chi tiết hoặc tập trung vào các phân đoạn cụ thể của biểu đồ. Khi công cụ Brush được kích hoạt, các nhà giao dịch có thể nhấp và kéo con trỏ của họ qua một phần của biểu đồ để tạo vùng lựa chọn hoặc tô sáng khu vực đó. Phần được chọn có thể là một khoảng thời gian cụ thể hoặc một loạt các mức giá. |
| 47 | Highlighter | "Highlighter" đề cập đến một công cụ cho phép các nhà giao dịch nhấn mạnh hoặc đánh dấu các điểm, khu vực hoặc mẫu dữ liệu cụ thể trên biểu đồ giá. Nó được sử dụng để tập trung sự chú ý đến thông tin quan trọng hoặc để làm nổi bật các lĩnh vực mà nhà giao dịch quan tâm. "Highlighter" thường cung cấp các tùy chọn để chọn các cài đặt màu sắc, độ dày của đường kẻ và độ trong suốt khác nhau cho các phần được tô sáng. Nó cho phép các nhà giao dịch tùy chỉnh giao diện của các điểm nổi bật để phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu phân tích cụ thể của họ. |
| 48 | Path | Đề cập đến biến động giá đã qua hoặc dự kiến của một hợp đồng Futures. Nó đại diện cho quỹ đạo hoặc hướng mà giá đã qua hoặc dự kiến sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. |
| 49 | Rectangle | Đề cập đến một mẫu biểu đồ giá của hợp đồng Futures trong phạm vi giới hạn hoặc chuyển động đi ngang. Mô hình giống như một hình chữ nhật hoặc một hình hộp trên biểu đồ giá. |
| 50 | Rotated Rectangle | Đề cập đến một mẫu biểu đồ giống như một hình chữ nhật nghiêng hoặc xoay một góc trên biểu đồ giá. Nó còn được gọi là mô hình "kim cương" hoặc "mô hình kim cương hợp nhất". Nó được coi là một mô hình liên tục, cho thấy rằng giá đang tạm thời củng cố trong một phạm vi thu hẹp trước khi tiếp tục xu hướng trước đó. Mô hình chỉ ra một giai đoạn chưa thể ra quyết định trên thị trường, với người mua và người bán ở trạng thái cân bằng. |
| 51 | Ellipse | Đề cập đến một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng trên biểu đồ giá. Ellipse là một công cụ vẽ hình bầu dục có thể được áp dụng cho biểu đồ để bao gồm một khu vực quan tâm cụ thể. |
| 52 | Triangle | Đề cập đến một mẫu biểu đồ cụ thể được gọi là "mẫu hình tam giác" hoặc "tam giác đối xứng". Đó là một mô hình phân tích kỹ thuật được hình thành bằng cách vẽ các đường xu hướng hội tụ về phía nhau, tạo ra một hình tam giác trên biểu đồ giá. Mô hình tam giác cho thấy một giai đoạn hợp nhất và do dự trên thị trường, khi giá di chuyển trong phạm vi giá thu hẹp. Các nhà giao dịch thường hiểu việc phá vỡ mô hình tam giác là một tín hiệu tiềm năng cho một biến động giá đáng kể trong tương lai. |
| 53 | Polyline | "Polyline" đề cập đến một đường hoặc một loạt các đoạn đường được kết nối để biểu thị một chuỗi dữ liệu cụ thể trên biểu đồ giá. Nó là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để trực quan hóa và phân tích chuyển động của một tập dữ liệu cụ thể theo thời gian. "Polyline" được tạo bằng cách kết nối nhiều điểm dữ liệu với các đoạn thẳng. Mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một giá trị hoặc quan sát cụ thể tại một thời điểm cụ thể. Các phân đoạn giữa các điểm dữ liệu tạo thành một đường liên tục, cho phép các nhà giao dịch theo dõi chuyển động và xu hướng của chuỗi dữ liệu một cách trực quan. |
| 54 | Curve | Đề cập đến đường cong giá hoặc hình dạng của chuyển động giá theo thời gian. Nó đại diện cho đồ họa về giá của một hợp đồng Futures cụ thể được vẽ theo thời gian. Đường cong có thể cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng tổng thể, sự biến động và tâm lý thị trường xung quanh hợp đồng Futures. |
| 55 | Arc | Đề cập đến một "mô hình vòng cung" hoặc "sự hình thành vòng cung" trên biểu đồ giá. Mô hình vòng cung là một hình cong hoặc hình bán nguyệt được hình thành do biến động giá của một tài sản trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây là một mô hình phân tích kỹ thuật mà các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng, đảo ngược xu hướng hoặc hoàn thành một chu kỳ giá. |
| 56 | Text | Thường đề cập đến thông tin văn bản liên quan đến hoạt động giao dịch. Nó có thể bao gồm nhiều loại nội dung được viết hoặc hiển thị cung cấp các chi tiết, hướng dẫn hoặc giải thích có liên quan. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng "văn bản": Thông báo Giao dịch, Tin tức và Phân tích, Giao diện Nền tảng Giao dịch; nói chung, đề cập đến thông tin được viết hoặc hiển thị mà các nhà giao dịch dựa vào để đưa ra quyết định sáng suốt, luôn cập nhật các sự kiện thị trường và điều hướng nền tảng giao dịch một cách hiệu quả. |
| 57 | Anchored Text | Anchored Text đề cập đến một tính năng hoặc công cụ cho phép các nhà giao dịch thêm nhãn văn bản hoặc chú thích vào các điểm hoặc khu vực cụ thể trên biểu đồ giá. Các nhãn văn bản này được neo vào một vị trí cụ thể trên biểu đồ, cung cấp thêm thông tin hoặc ngữ cảnh cho điểm hoặc khu vực cụ thể đó. Anchored Text thường được sử dụng để đánh dấu và mô tả các sự kiện, mức giá hoặc mẫu quan trọng trên biểu đồ, cung cấp thông tin chi tiết hoặc lời nhắc để tham khảo trong tương lai. Nó giúp các nhà giao dịch theo dõi thông tin quan trọng và truyền đạt trực quan các phân tích hoặc quan sát của họ. |
| 58 | Note | Đề cập đến một bình luận hoặc ghi chú mà các nhà giao dịch hoặc nhà phân tích sử dụng để ghi lại các quan sát, thông tin chi tiết hoặc lời nhắc liên quan đến hoạt động giao dịch của họ. Dưới đây là một số ví dụ: ghi chú thương mại, ghi chú phân tích thị trường, ghi chú cuộc họp hoặc hội thảo trên web, v.v. |
| 59 | Anchored Note | "Anchored Note" đề cập đến một tính năng hoặc công cụ cho phép các nhà giao dịch thêm chú thích bằng văn bản vào các điểm hoặc khu vực cụ thể trên biểu đồ giá. Những ghi chú này được cố định hoặc gắn vào một vị trí cụ thể trên biểu đồ, cung cấp thêm thông tin, nhận xét hoặc thông tin chi tiết liên quan đến điểm hoặc khu vực cụ thể đó. Anchored Note thường được sử dụng để ghi lại các quan sát, ghi lại các chiến lược giao dịch hoặc làm nổi bật thông tin quan trọng để tham khảo trong tương lai. |
| 60 | Signpost | Thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một sự kiện, cấp độ hoặc chỉ báo quan trọng đóng vai trò là hướng dẫn hoặc tín hiệu cho các nhà giao dịch. Nó đại diện cho một cột mốc hoặc điểm tham chiếu đáng chú ý mà các nhà giao dịch cân nhắc khi đưa ra quyết định giao dịch. |
| 61 | Callout | Đề cập đến một yếu tố đồ họa hoặc hình ảnh được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một điểm hoặc khu vực cụ thể trên biểu đồ hoặc nền tảng giao dịch. Nó thường được biểu thị bằng một vùng văn bản hoặc một mũi tên có văn bản đi kèm. |
| 62 | Balloon | Cụ thể hơn là một quả bóng văn bản. Nó cho phép người dùng tạo một ký hiệu nhỏ hơn, được nhắm mục tiêu nhiều hơn hộp văn bản. "Điểm" trên bong bóng cũng cho phép đặt ký hiệu cụ thể hơn nhiều so với hộp văn bản. |
| 63 | Price Label | Đề cập đến giá trị số được hiển thị trên biểu đồ giá đại diện cho giá hiện tại hoặc lịch sử của hợp đồng Futures. Nhãn giá thường được đặt dọc theo trục giá của biểu đồ và cung cấp cho người giao dịch các mức giá cụ thể tại các thời điểm khác nhau. Nhãn giá rất cần thiết để theo dõi biến động giá, xác định mức hỗ trợ và kháng cự cũng như phân tích xu hướng thị trường. Chúng cho phép các nhà giao dịch diễn giải các mô hình giá, đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt và đặt mục tiêu giá hoặc mức cắt lỗ. |
| 64 | Price Note | "Price Note" đề cập đến một chú thích hoặc nhận xét bằng văn bản được thêm vào một mức giá hoặc điểm dữ liệu cụ thể trên biểu đồ giá. Ghi chú giá được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung hoặc thông tin chi tiết liên quan đến mức giá hoặc điểm dữ liệu cụ thể đó. Ghi chú giá thường được sử dụng để ghi lại các quan sát, ghi lại các chiến lược giao dịch hoặc làm nổi bật thông tin quan trọng để tham khảo trong tương lai. |
| 65 | Arrow Marker | Thường đề cập đến một biểu tượng hoặc chỉ báo đồ họa ở dạng mũi tên được sử dụng trên biểu đồ giá hoặc nền tảng giao dịch để làm nổi bật các biến động giá, mẫu hoặc tín hiệu giao dịch cụ thể. Các điểm đánh dấu mũi tên cung cấp biểu diễn trực quan về các biến động giá hoặc tín hiệu giao dịch quan trọng, cho phép các nhà giao dịch nhanh chóng xác định và giải thích các sự kiện quan trọng của thị trường. |
| 66 | Arrow Mark Left | "Mũi tên đánh dấu bên trái" biểu thị một mũi tên chỉ bên trái được đặt tại một vị trí cụ thể trên biểu đồ để làm nổi bật một sự kiện hoặc tín hiệu cụ thể. |
| 67 | Arrow Mark Right | "Mũi tên đánh dấu bên phải" biểu thị một mũi tên chỉ bên phải được đặt tại một vị trí cụ thể trên biểu đồ để làm nổi bật một sự kiện hoặc tín hiệu cụ thể. |
| 68 | Arrow Mark Up | "Mũi tên đánh dấu bên trên" biểu thị một mũi tên chỉ phía trên được đặt tại một vị trí cụ thể trên biểu đồ để làm nổi bật một sự kiện hoặc tín hiệu cụ thể. |
| 69 | Arrow Mark Down | "Mũi tên đánh dấu bên dưới" biểu thị một mũi tên chỉ phía dưới được đặt tại một vị trí cụ thể trên biểu đồ để làm nổi bật một sự kiện hoặc tín hiệu cụ thể. |
| 70 | Flag Mark | "Flag Mark" thường đề cập đến một biểu tượng đồ họa hoặc điểm đánh dấu được sử dụng để biểu thị một mẫu hoặc tín hiệu cụ thể trên biểu đồ giá. Nó được thể hiện bằng một biểu tượng hoặc đồ họa hình lá cờ nhỏ được đặt tại một vị trí cụ thể trên biểu đồ. Trong phân tích kỹ thuật, các mẫu cờ được coi là một mẫu tiếp tục, thường được tìm thấy trong một xu hướng thị trường. Dấu cờ được sử dụng để làm nổi bật sự hiện diện của một mẫu như vậy. Nó bao gồm một giai đoạn hợp nhất, trong đó các chuyển động giá thể hiện một kênh song song hoặc một mức thoái lui nhỏ, theo sau là sự tiếp tục của xu hướng trước đó. |
| 71 | Pattern | "Pattern" đề cập đến sự hình thành hoặc sắp xếp các biến động giá có thể nhận biết và lặp đi lặp lại trên biểu đồ giá. Các mẫu có thể cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về hướng tiềm năng trong tương lai của giá và thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đưa ra quyết định giao dịch. |
| 72 | XABCD Pattern | XABCD Pattern, còn được gọi là Mẫu hài hòa XABCD tuân theo một cấu trúc cụ thể với bốn điểm chính được gắn nhãn là X, A, B và C, đại diện cho các mức giá quan trọng. Cụ thể: 1. Điểm X: Đây là điểm bắt đầu của mô hình và biểu thị điểm cao hoặc thấp đáng kể ban đầu trên biểu đồ giá. 2. Điểm A: Sau điểm X, giá trải qua một động thái điều chỉnh, tạo thành một mức thoái lui. Điểm A đánh dấu sự kết thúc của mức thoái lui này và biểu thị mức dao động cao hoặc thấp đáng kể. 3. Điểm B: Từ điểm A, giá tiếp tục di chuyển theo hướng của xu hướng ban đầu. Điểm B đánh dấu sự kết thúc của động thái này và đóng vai trò là mức thoái lui trong mô hình lớn hơn. 4. Điểm C: Sau khi thoái lui từ điểm B, giá bắt đầu di chuyển theo hướng của xu hướng ban đầu. Điểm C đánh dấu sự kết thúc của động thái này và được kỳ vọng là mức thoái lui trong mô hình lớn hơn. 5. Điểm D: Điểm D là điểm cuối cùng của mô hình và biểu thị vùng tiếp tục hoặc đảo ngược tiềm năng. Nó được hình thành bởi sự thoái lui của chân XC. Mẫu XABCD giúp các nhà giao dịch xác định các điểm vào tiềm năng cho các giao dịch, để tận dụng lợi thế của sự đảo chiều theo hướng giá hoặc để tham gia vào xu hướng đang diễn ra. |
| 73 | Cypher Pattern | Cypher Pattern là một mẫu giá hài hòa cụ thể được quan sát thấy trong phân tích kỹ thuật, đặc biệt là trong giao dịch hài hòa. Nó được sử dụng để xác định các cơ hội giao dịch đảo ngược hoặc tiếp tục tiềm năng. Mẫu Cypher giúp các nhà giao dịch xác định các điểm vào tiềm năng cho các giao dịch, để tận dụng lợi thế của sự đảo chiều theo hướng giá hoặc để tham gia vào xu hướng đang diễn ra. |
| 74 | ABCD Pattern | Mẫu hình ABCD tuân theo một cấu trúc cụ thể với bốn điểm chính được dán nhãn là A, B, C và D, đại diện cho các mức giá quan trọng. Cụ thể: 1. Điểm A: Đây là điểm bắt đầu của mô hình và thể hiện một động thái giá đặc biệt. Nó có thể là một điểm cao hoặc thấp đáng kể trên biểu đồ giá. 2. Điểm B: Từ điểm A, giá trải qua một đợt điều chỉnh, tạo thành một mức thoái lui. Điểm B đánh dấu điểm kết thúc của mức thoái lui này và biểu thị mức dao động cao hoặc thấp đáng kể. 3. Điểm C: Sau khi thoái lui từ B, giá tiếp tục di chuyển theo hướng của xu hướng ban đầu. Điểm C đánh dấu sự kết thúc của động thái này và đóng vai trò là mức thoái lui trong mô hình lớn hơn. 4. Điểm D: Điểm D là điểm cuối cùng của mô hình và biểu thị vùng tiếp tục hoặc đảo ngược tiềm năng. Nó được hình thành bởi sự thoái lui của chân CD. Mô hình ABCD giúp các nhà giao dịch xác định các điểm vào tiềm năng cho các giao dịch, để tận dụng lợi thế của sự đảo chiều theo hướng giá hoặc để tham gia vào xu hướng đang diễn ra. |
| 75 | Triangle Pattern | Mô hình tam giác là một mô hình phân tích kỹ thuật được hình thành khi giá của hợp đồng Futures hợp nhất trong một phạm vi thu hẹp, tạo ra một hình tam giác trên biểu đồ giá. Nó được coi là một mô hình liên tục, cho thấy giá có khả năng tiếp tục xu hướng trước đó sau giai đoạn hợp nhất. |
| 76 | Three Drives Pattern | Mô hình Three Drives là một mô hình đảo chiều bao gồm ba dao động giá riêng biệt và được sử dụng để xác định khả năng đảo ngược xu hướng. Mẫu Three Drives tuân theo một cấu trúc cụ thể với ba mục được gắn nhãn là Drive 1, Drive 2 và Drive 3. Dưới đây là phân tích về mẫu: 1. Drive 1: Đây là bước di chuyển giá ban đầu theo hướng của xu hướng phổ biến. Nó đại diện cho chân đầu tiên của mô hình. 1.1. Điều chỉnh: Sau Drive 1, giá trải qua một động thái điều chỉnh, thường ở dạng thoái lui hoặc hợp nhất. Việc điều chỉnh sẽ ít rộng hơn so với Đợt 1 nhưng vẫn đủ quan trọng để được chú ý. 2. Drive 2: Sau khi điều chỉnh, giá tiếp tục di chuyển theo hướng của xu hướng ban đầu. Drive 2 thường có cường độ và thời lượng tương tự như Drive 1. 2.1. Điều chỉnh: Sau Drive 2, một sự điều chỉnh khác xảy ra. Lần điều chỉnh này phải nhỏ hơn về cường độ và thời lượng so với lần điều chỉnh trước đó. 3. Drive 3: Cuối cùng, giá thực hiện động thái thứ ba và cũng là động thái cuối cùng theo hướng của xu hướng phổ biến. Drive 3 thường có cường độ nhỏ hơn Drive 1 và Drive 2 nhưng vẫn sẽ cho thấy một số động lượng. Mẫu Three Drives được coi là hoàn thành khi Drive 3 đạt đến mức bằng hoặc gần với phạm vi của Drive 1. Mức này thường được gọi là vùng mục tiêu hoặc vùng hoàn thành. Nó gợi ý rằng xu hướng có thể dừng lại và có khả năng đảo chiều theo hướng ngược lại. Các nhà giao dịch xác định mô hình Three Drives có thể tìm kiếm các tín hiệu xác nhận bổ sung, chẳng hạn như mô hình nến, chỉ báo động lượng hoặc điểm phá vỡ đường xu hướng, để xác thực khả năng đảo chiều trước khi tham gia giao dịch. |
| 77 | Head and Shoulders | Mô hình Head and Shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng kéo dài và bao gồm ba thành phần chính: vai trái, đầu và vai phải. Cụ thể: 1. Vai trái: Vai trái được hình thành khi giá đạt đến đỉnh trong một xu hướng tăng và sau đó quay trở lại. Nó đại diện cho dấu hiệu đầu tiên của sự suy yếu tiềm ẩn trong chuyển động đi lên. 2. Đầu: Sau vai trái, giá tạo đỉnh cao hơn, được gọi là đầu, cho thấy xu hướng tăng tiếp tục. Tuy nhiên, sự suy giảm tiếp theo từ phần đầu thường đáng kể hơn so với sự hồi phục từ vai trái. 3. Vai phải: Sau khi giảm từ đầu, giá tạo một đỉnh khác thấp hơn đầu nhưng thường cao hơn vai trái. Điều này tạo thành vai phải của mô hình. "Đường viền cổ áo" là một yếu tố quan trọng của mô hình Head and Shoulders. Nó kết nối các điểm thấp giữa vai trái, đầu và vai phải. "Đường viền cổ" đóng vai trò là mức hỗ trợ và được coi là khu vực quan trọng để theo dõi khả năng đảo ngược xu hướng. Điều quan trọng cần lưu ý là các mô hình Head and Shoulders có thể xảy ra trong cả xu hướng tăng và giảm, cho thấy khả năng đảo chiều theo cả hai hướng. Các nhà giao dịch cũng nên tìm kiếm các tín hiệu xác nhận bổ sung, chẳng hạn như phân kỳ, mô hình nến hoặc các chỉ báo kỹ thuật khác để xác thực mô hình trước khi đưa ra quyết định giao dịch. |
| 78 | Elliott Impulse Wave (12345) | Sóng xung Elliott, còn được gọi là "sóng 12345", là một thành phần cơ bản của Lý thuyết sóng Elliott. Được phát triển bởi Ralph Nelson Elliott, lý thuyết này cho rằng biến động giá trên thị trường tài chính tuân theo mô hình sóng lặp đi lặp lại, phản ánh tâm lý của những người tham gia thị trường. Sóng xung Elliott là một mô hình năm sóng đại diện cho hướng của xu hướng chi phối. Nó bao gồm ba sóng động lực (1, 3 và 5) và hai sóng điều chỉnh (2 và 4). Cụ thể: 1. Sóng 1: Sóng đầu tiên là một chuyển động đi lên hoặc đi xuống bắt đầu xu hướng. Trong một xu hướng tăng, Sóng 1 là chuyển động đi lên ban đầu, trong khi ở xu hướng giảm, nó biểu thị chuyển động đi xuống ban đầu. Sóng 1 thường được đặc trưng bởi sự di chuyển giá tương đối mạnh và khối lượng giao dịch tăng lên. 2. Sóng 2: Sau Sóng 1, Sóng 2 là sóng điều chỉnh thoái lui một phần của chuyển động giá. Đó là một động thái ngược xu hướng chống lại xu hướng chính. Sóng 2 thường thoái lui trong khoảng từ 38,2% đến 78,6% của Sóng 1. 3. Sóng 3: Sóng 3 được coi là sóng mạnh nhất và mở rộng nhất trong sóng đẩy. Nó thường là động thái giá dài nhất và mạnh nhất theo hướng của xu hướng chính. Sóng 3 thường cho thấy khối lượng giao dịch tăng đáng kể và thường vượt qua mức cao (trong xu hướng tăng) hoặc mức thấp (trong xu hướng giảm) của Sóng 1. 4. Sóng 4: Sau bước di chuyển mạnh mẽ của Sóng 3, Sóng 4 đại diện cho một sóng điều chỉnh hồi lại một phần của bước di chuyển Sóng 3. Nó là một mức thoái lui tương đối nhỏ hơn so với Sóng 2 và thường ở trên (trong xu hướng tăng) hoặc dưới (trong xu hướng giảm) mức cao hoặc thấp của Sóng 1. 5. Sóng 5: Sóng cuối cùng của sóng thúc đẩy là Sóng 5. Đây là một chuyển động theo hướng của xu hướng chính và thường được đặc trưng bởi khối lượng giao dịch giảm dần so với Sóng 3. Sóng 5 thường không đạt được mức cao ( trong xu hướng tăng) hoặc mức thấp (trong xu hướng giảm) của Sóng 3. Mô hình Sóng xung Elliott (12345) thường được các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng để xác định hướng xu hướng tổng thể và các cơ hội giao dịch tiềm năng. |
| 79 | Elliott Triangle Wave (ABCDE) | Sóng tam giác Elliott bao gồm năm sóng được đánh dấu là A, B, C, D và E và thường được hình thành trong phạm vi giá hợp đồng. Cụ thể: 1. Sóng A: Sóng đầu tiên của tam giác thể hiện bước di chuyển ban đầu trong giai đoạn hợp nhất. Nó có thể là một động thái đi lên hoặc đi xuống và theo sau là một sự điều chỉnh. 2. Sóng B: Sau sóng A, sóng B là một chuyển động ngược xu hướng điều chỉnh một phần của chuyển động sóng A. Nó lấy lại một phần phạm vi của Sóng A nhưng không vượt quá điểm bắt đầu của nó. 3. Sóng C: Sóng C là sóng tiếp theo trong mô hình tam giác. Nó thường là sóng dài nhất và có thể di chuyển theo hướng của xu hướng trước đó hoặc theo hướng ngược lại. Phạm vi của sóng C không được trùng lặp với phạm vi của sóng A. 4. Sóng D: Sau Sóng C, Sóng D là một sóng điều chỉnh khác thoái lui một phần của sóng C di chuyển. Nó thường nằm trong phạm vi của Sóng B nhưng không vượt quá phạm vi của Sóng C. 5. Sóng E: Sóng cuối cùng của Sóng tam giác Elliott là Sóng E. Nó đại diện cho động thái cuối cùng trong giai đoạn hợp nhất và có thể là một động thái ngắn và dao động. Phạm vi của Sóng E không được vượt quá phạm vi của Sóng C và nó thường kết thúc gần với điểm bắt đầu của Sóng A. Sóng tam giác Elliott cho thấy một giai đoạn thu hẹp và giảm biến động trên thị trường. Các nhà giao dịch thường giải thích mô hình này là dấu hiệu của sự do dự và mong đợi một sự đột phá đáng kể về giá hoặc tiếp tục xu hướng sau khi hình tam giác được hoàn thành. |
| 80 | Elliott Triple Combo Wave (WXYXZ) | Sóng kết hợp bộ ba Elliott là một mô hình điều chỉnh cho thấy thị trường tạm dừng hoặc hợp nhất trước khi xu hướng tiếp tục. Ví dụ: 1. Sóng W: Sóng đầu tiên của mô hình, được ký hiệu là W, là sóng điều chỉnh di chuyển ngược với hướng của xu hướng trước đó. Nó có thể là một mô hình ngoằn ngoèo, phẳng hoặc tam giác. 2. Sóng X: Sau Sóng W, Sóng X là sóng điều chỉnh thoái lui một phần của sóng W di chuyển. Nó có thể là một mô hình ngoằn ngoèo, phẳng, tam giác hoặc kết hợp. 3. Sóng Y: Sóng Y là sóng tiếp theo trong mô hình Bộ ba Elliott. Đó là một sóng điều chỉnh khác di chuyển ngược với hướng của Sóng X. Nó có thể là một mô hình ngoằn ngoèo, phẳng, tam giác hoặc kết hợp. 4. Sóng X: Sau Sóng Y, Sóng X xuất hiện trở lại như một sóng điều chỉnh khác. Nó tương tự như Sóng X trước đó, điều chỉnh lại một phần của sóng Y. Sóng X trong trường hợp thứ hai này thường nằm trong phạm vi của Sóng Y nhưng không vượt quá nó. 5. Sóng Z: Sóng cuối cùng của mô hình Bộ ba Elliott là Sóng Z. Nó đại diện cho động thái cuối cùng trong giai đoạn điều chỉnh và có thể là một động thái sắc nét, nhanh và tương đối ngắn. Sóng Z thường đạt đến điểm kết thúc của Sóng W, nhưng nó không trùng lặp với nó. Sóng kết hợp bộ ba Elliott biểu thị một sự điều chỉnh phức tạp bao gồm nhiều mẫu phụ khác nhau. Nó cho thấy một giai đoạn hợp nhất, không chắc chắn hoặc do dự trên thị trường. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng mô hình này để dự đoán việc hoàn thành điều chỉnh và tiếp tục lại xu hướng chính sau đó. |
| 81 | Elliott Correction Wave (ABC) | Sóng điều chỉnh Elliott bao gồm ba sóng được đánh dấu là A, B và C và thường được quan sát là một động thái ngược xu hướng trong một xu hướng đang diễn ra. Cụ thể: 1. Sóng A: Sóng đầu tiên của mô hình điều chỉnh được ký hiệu là A. Nó thể hiện bước di chuyển ban đầu so với xu hướng phổ biến. Trong một xu hướng tăng, Sóng A là một chuyển động đi xuống, trong khi trong một xu hướng giảm, nó là một chuyển động đi lên. 2. Sóng B: Theo sau Sóng A, Sóng B là sóng điều chỉnh hồi lại một phần của sóng A di chuyển. Đó là một động thái ngược xu hướng để điều chỉnh xung lực ban đầu. Sóng B có thể có nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như hình chữ chi, hình phẳng, hình tam giác hoặc hình phức tạp. 3. Sóng C: Sóng C là sóng cuối cùng của mô hình Sóng điều chỉnh Elliott. Nó đại diện cho động thái cuối cùng của sự điều chỉnh và thường di chuyển theo hướng ngược lại với Sóng A. Trong một xu hướng tăng, Sóng C là một động thái đi lên, trong khi trong một xu hướng giảm, nó là một động thái đi xuống. Sóng C thường là một động thái mạnh mẽ và bốc đồng, tương tự như Sóng A, nhưng theo hướng ngược lại. Nó thường kéo dài ra ngoài phần cuối của Sóng A. Mô hình Sóng điều chỉnh Elliott cho thấy rằng sau một chuyển động mạnh mẽ trong xu hướng hiện hành (sóng xung), thị trường trải qua một giai đoạn điều chỉnh trước khi xu hướng chính tiếp tục. Mô hình sóng ABC có thể được coi là sự tạm dừng hoặc thoái lui tạm thời trong xu hướng lớn hơn. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng mô hình Sóng điều chỉnh Elliott để xác định các điểm vào tiềm năng hoặc các vùng hỗ trợ/kháng cự cho các cơ hội giao dịch. |
| 82 | Elliott Double Combo Wave (WXY) | Sóng kết hợp kép Elliott thường được coi là một sự điều chỉnh phức tạp và tốn thời gian hơn trong biến động giá chung của một tài sản. Cụ thể: 1. Sóng W: Sóng đầu tiên của mô hình kết hợp kép được ký hiệu là W. Nó đại diện cho động thái điều chỉnh ban đầu chống lại xu hướng phổ biến. Sóng W có thể có nhiều dạng điều chỉnh khác nhau, chẳng hạn như các mẫu hình zigzag, phẳng, tam giác hoặc phức tạp. Nó thường là một động thái quan trọng và phức tạp giúp hồi lại một phần của sóng đẩy trước đó. 2. Sóng X: Theo sau Sóng W, Sóng X là một sóng điều chỉnh khác hồi lại một phần của sóng W di chuyển. Nó cũng có thể có nhiều dạng điều chỉnh khác nhau, tương tự như Sóng W. Sóng X thường là một động thái ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với Sóng W. Nó hồi lại một phần phạm vi của Sóng W nhưng không vượt quá nó. 3. Sóng Y: Sóng Y là sóng cuối cùng của mô hình Sóng Combo Đôi Elliott. Nó đại diện cho động thái điều chỉnh cuối cùng và thường di chuyển theo hướng ngược lại với Sóng W. Sóng Y thường là một động thái bốc đồng, tương tự như Sóng W, nhưng theo hướng ngược lại. Nó có thể mở rộng ra ngoài phần cuối của Sóng W. Mô hình sóng kết hợp kép Elliott gợi ý một sự điều chỉnh phức tạp và kéo dài hơn trong bối cảnh của xu hướng chung. Nó đại diện cho một giai đoạn hợp nhất, không chắc chắn hoặc do dự trên thị trường. Mô hình này có thể đóng vai trò là giai đoạn chuyển tiếp trước khi xu hướng chính tiếp tục. Các nhà giao dịch và nhà phân t��ch sử dụng mô hình Sóng kết hợp kép của Elliott để xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng và dự đoán sự hoàn thành của đợt điều chỉnh. |
| 83 | Cyclic Lines | Đường chu kỳ đề cập đến các đường hoặc chỉ báo giúp xác định các mô hình hoặc chu kỳ theo chuyển động giá của một tài sản. Chu kỳ là các mô hình định kỳ xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể và có thể cung cấp thông tin chi tiết về các biến động giá tiềm năng trong tương lai. Mục đích của việc sử dụng các đường chu kỳ là để xác định và dự đoán các điểm ngoặt hoặc đảo ngược tiềm năng trong chuyển động giá. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng các đường này để xác định thời lượng và biên độ của các chu kỳ và họ có thể điều chỉnh các chiến lược giao dịch của mình dựa trên các mẫu hình theo chu kỳ này. |
| 84 | Time Cycles | Chu kỳ thời gian đề cập đến một khái niệm trong phân tích kỹ thuật liên quan đến việc phân tích và xác định các mô hình hoặc chu kỳ định kỳ trong thời điểm biến động giá. Nó dựa trên ý tưởng rằng hành động giá có xu hướng lặp lại trong các khoảng thời gian cụ thể. Chu kỳ thời gian có thể được quan sát trên các khung thời gian khác nhau, từ biểu đồ trong ngày đến biểu đồ dài hạn. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để xác định các chu kỳ này và kết hợp chúng vào các chiến lược giao dịch của họ. |
| 85 | Sine Line | Đường hình sin đề cập đến một chỉ báo kỹ thuật biểu thị hàm sóng hình sin được vẽ trên biểu đồ giá. Sóng hình sin là một hàm toán học dao động giữa các giá trị dương và âm theo một mô hình thông thường giống như sóng. Đường sin được lấy bằng cách áp dụng hàm sin cho dữ liệu giá trong quá khứ, thường sử dụng một khoảng thời gian hoặc độ dài chu kỳ cụ thể. Đường kết quả biểu thị giá trị của sóng hình sin tại mỗi thời điểm trên biểu đồ. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng đường sin để xác định các mô hình hoặc chu kỳ theo chu kỳ trong biến động giá của một tài sản. Nó giúp hình dung các dao động hoặc sóng thường xuyên có thể xảy ra trên thị trường. Đường hình sin có thể được áp dụng cho các khung thời gian khác nhau, từ giao dịch ngắn hạn trong ngày đến phân tích xu hướng dài hạn. |
| 86 | Prediction and Measurement Tools | Các công cụ dự đoán và đo lường là các công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để dự đoán các biến động giá trong tương lai và đo lường các mục tiêu giá tiềm năng hoặc các mức hỗ trợ và kháng cự. Những công cụ này giúp các nhà giao dịch và nhà phân tích đưa ra dự đoán về hướng và mức độ thay đổi giá trong tương lai. |
| 87 | Long Position | Vị thế mua được thực hiện khi nhà giao dịch tin rằng giá của hợp đồng Futures sẽ tăng trong tương lai. Nhà giao dịch mua hợp đồng Futures ở mức giá hiện tại với ý định bán nó sau này với giá cao hơn. Bằng cách mua, nhà giao dịch nhắm đến việc kiếm lợi nhuận từ việc tăng giá của hợp đồng Futures. |
| 88 | Short Position | Vị thế bán được thực hiện khi nhà giao dịch tin rằng giá của hợp đồng Futures sẽ giảm trong tương lai. Thay vì mua hợp đồng, nhà giao dịch mượn nó từ một nhà môi giới hoặc sàn giao dịch và ngay lập tức bán nó trên thị trường với mức giá hiện tại. Nhà giao dịch nhằm mục đích mua lại hợp đồng với giá thấp hơn trong tương lai, trả lại cho người cho vay và thu lợi nhuận từ việc giảm giá. |
| 89 | Forecast | Dự báo đề cập đến dự đoán hoặc ước tính về biến động giá trong tương lai hoặc xu hướng thị trường dựa trên phân tích dữ liệu giá lịch sử, chỉ báo kỹ thuật và các yếu tố liên quan khác. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng nhiều phương pháp và công cụ khác nhau để tạo dự báo, nhằm dự đoán hướng, cường độ và thời điểm giá tiềm năng. |
| 90 | Date Range | Phạm vi ngày đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể trong đó dữ liệu giá được hiển thị trên biểu đồ. Nó thể hiện khung thời gian hoặc khoảng thời gian mà thông tin giá lịch sử được vẽ, cho phép các nhà giao dịch và nhà phân tích phân tích hành động giá và các mẫu trong khoảng thời gian cụ thể đó. Phạm vi ngày có thể được tùy chỉnh dựa trên nhu cầu và sở thích cụ thể của nhà giao dịch. Nó có thể bao gồm từ các khoảng thời gian ngắn hạn, chẳng hạn như phút hoặc giờ, đến các khoảng thời gian dài hơn, chẳng hạn như ngày, tuần, tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Bằng cách điều chỉnh phạm vi ngày trên biểu đồ, nhà giao dịch có thể phóng to hoặc thu nhỏ để xem các mức độ chi tiết khác nhau trong biến động giá. |
| 91 | Price Range | Phạm vi giá đề cập đến khoảng cách giữa giá cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó thể hiện phạm vi mà giá dao động trong khung thời gian đó và thường được hiển thị trên biểu đồ dưới dạng một đường thẳng đứng hoặc nằm ngang hoặc dưới dạng một vùng được tô bóng. Phạm vi giá là một khía cạnh thiết yếu của phân tích kỹ thuật và cung cấp thông tin có giá trị cho các nhà giao dịch và nhà phân tích. |
| 92 | Date and Price Range | Phạm vi ngày và giá đề cập đến một khoảng thời gian cụ thể và phạm vi giá tương ứng trong khung thời gian đó. Nó thể hiện khoảng thời gian mà dữ liệu giá lịch sử của hợp đồng Futures được hiển thị trên biểu đồ, cùng với phạm vi giá đã xảy ra trong khoảng thời gian đó. Ngày và phạm vi giá cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành động giá trong một khung thời gian cụ thể, cho phép các nhà giao dịch và nhà phân tích phân tích và giải thích hành vi của hợp đồng trong khoảng thời gian đó. Nó giúp xác định xu hướng, mức hỗ trợ và kháng cự cũng như các cơ hội giao dịch tiềm năng. |
| 93 | Bars Pattern | Bars Pattern đề cập đến một mô hình cụ thể hoặc cách sắp xếp các thanh trên biểu đồ giá. Bars là các đường thẳng đứng hoặc "nến" biểu thị chuyển động giá của hợp đồng Futures trong một khung thời gian nhất định. Mỗi bar chứa thông tin về giá mở cửa, đóng cửa, cao và thấp cho khoảng thời gian đó. Một mô hình thanh được hình thành khi một loạt các thanh trên biểu đồ thể hiện một mô hình dễ nhận biết và có thể lặp lại mà các nhà giao dịch có thể diễn giải để đưa ra quyết định giao dịch. Các mẫu này có thể dựa trên hình dạng, kích thước hoặc cách sắp xếp của các thanh và thường được liên kết với hành vi giá cụ thể hoặc điều kiện thị trường. |
| 94 | Ghost Feed | Công cụ Ghost Feed có thể được sử dụng để vạch ra một fractal. Chọn công cụ và sau đó ước tính mẫu với mỗi lần nhấp. Sử dụng Ghost Feed để trực quan hóa bất kỳ mẫu nào bạn nhìn thấy và kiểm tra giá trị của nó. |
| 95 | Projection | Dự đoán đề cập đến mức giá hoặc mục tiêu ước tính hoặc dự đoán mà các nhà giao dịch và nhà phân tích dự đoán một Hợp đồng Futures sẽ đạt được trong tương lai. Dự đoán được sử dụng để xác định các mục tiêu giá tiềm năng và có thể hữu ích trong việc xác định các điểm vào và ra cho các giao dịch, đặt mục tiêu lợi nhuận hoặc quản lý rủi ro. Người giao dịch có thể sử dụng dự báo để dự đoán biến động giá và đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt. |
| 96 | Icons | Bạn có thể chọn một biểu tượng bạn muốn và đặt nó vào một nơi nào đó trên biểu đồ để đánh dấu điểm này là quan trọng. |
| 97 | Measure | Một công cụ đơn giản để đo khoảng cách giữa các thanh. Bạn có thể bấm vào điểm đầu rồi kéo đến điểm cuối để xem các dữ liệu cần thiết. |
| 98 | Zoom In | Đề cập đến hành động tăng mức độ phóng đại hoặc tập trung vào một khu vực hoặc khung thời gian cụ thể của biểu đồ giá. Nó cho phép các nhà giao dịch kiểm tra chặt chẽ các biến động giá và thông tin chi tiết trong một khoảng thời gian đã chọn để phân tích và ra quyết định tốt hơn. Bằng cách phóng to, các nhà giao dịch có thể có được cái nhìn chi tiết hơn về động lực thị trường và các cơ hội giao dịch tiềm năng. |
| 99 | Weak Magnet | Mô tả một mức giá hoặc vùng có tác động thu hút hoặc kéo tương đối thấp hơn đối với giá thị trường so với mức hấp dẫn mạnh hơn. |
| 100 | Strong Magnet | Đề cập đến một mức giá hoặc khu vực có tác động thu hút hoặc kéo đáng kể đối với giá thị trường. Đó là một mức có xu hướng gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của giá, khiến giá bị hút về phía đó. |
| 101 | Stay in Drawing Mode | Hành động duy trì ở chế độ vẽ hoặc chú thích trong các công cụ biểu đồ của nền tảng giao dịch. Khi nhà giao dịch chọn chế độ vẽ, họ có thể sử dụng nhiều công cụ và tính năng khác nhau để vẽ hoặc chú thích trên biểu đồ giá. Điều này cho phép họ đánh dấu các mức cụ thể, vẽ đường xu hướng, thêm văn bản hoặc hình dạng và thực hiện phân tích kỹ thuật trực tiếp trên biểu đồ. Bằng cách chọn ở lại chế độ vẽ, nhà giao dịch có thể tiếp tục thực hiện các thay đổi, thêm hoặc sửa đổi chú thích hoặc phân tích sâu hơn biểu đồ mà không cần thoát khỏi chế độ vẽ. |
| 102 | Hide all drawings | Hành động ẩn hoặc xóa tất cả các hình vẽ, chú thích hoặc yếu tố đồ họa đã được thêm vào biểu đồ giá bằng các công cụ vẽ của nền tảng. Khi các nhà giao dịch sử dụng các công cụ vẽ khác nhau để đánh dấu các mức, vẽ đường xu hướng, thêm hình hoặc văn bản hoặc thực hiện phân tích kỹ thuật trên biểu đồ, tùy chọn "ẩn tất cả các bản vẽ" cho phép họ xóa tạm thời hoặc vĩnh viễn các yếu tố hình ảnh này khỏi biểu đồ. |
| 103 | Hide drawings | Hành động ẩn hoặc tạm thời xóa các bản vẽ, chú thích hoặc yếu tố đồ họa cụ thể đã được thêm vào biểu đồ giá bằng các công cụ vẽ của nền tảng. Khi các nhà giao dịch sử dụng các công cụ vẽ khác nhau để đánh dấu các mức, vẽ đường xu hướng, thêm hình hoặc văn bản hoặc thực hiện phân tích kỹ thuật trên biểu đồ, họ có thể có tùy chọn để ẩn một số bản vẽ nhất định. Điều này cho phép các nhà giao dịch giải mã biểu đồ của họ và tập trung vào các lĩnh vực quan tâm cụ thể mà không cần xóa hoàn toàn tất cả các bản vẽ. |
| 104 | Hide indicators | Ẩn các hướng dẫn cơ bản để phân tích kỹ thuật giúp xác định xu hướng. |
| 105 | Hide drawings and indicators | Hành động ẩn hoặc tạm thời xóa cả hình vẽ (chú thích, yếu tố đồ họa) và chỉ báo khỏi biểu đồ giá. Bằng cách chọn ẩn các hình vẽ và chỉ báo, các nhà giao dịch có thể sắp xếp gọn gàng biểu đồ của họ và tập trung vào hành động giá thô mà không bị phân tâm bởi các chú thích hoặc chỉ báo bổ sung. |
| 106 | Remove Drawings | Hành động xóa hoặc xóa vĩnh viễn tất cả các bản vẽ, chú thích hoặc các yếu tố đồ họa đã được thêm vào biểu đồ giá bằng các công cụ vẽ của nền tảng. Tính năng này được sử dụng khi các nhà giao dịch không còn cần hoặc muốn giữ lại bất kỳ hình vẽ nào đã thêm và muốn khôi phục biểu đồ về trạng thái ban đầu. |
| 107 | Remove Indicators | Loại bỏ các hướng dẫn cơ bản để phân tích kỹ thuật giúp xác định xu hướng. |
| 108 | Remove Drawings and Indicators | Hành động xóa hoặc xóa vĩnh viễn cả hình vẽ (chú thích, yếu tố đồ họa) và chỉ báo khỏi biểu đồ giá. Bằng cách chọn xóa hình vẽ và chỉ báo, người giao dịch có thể loại bỏ hoàn toàn các yếu tố trực quan này khỏi biểu đồ, khôi phục biểu đồ về trạng thái ban đầu mà không cần thêm bất kỳ chú thích hoặc chỉ báo nào. |
| 109 | Indicators | Hướng dẫn cơ bản về phân tích kỹ thuật giúp xác định xu hướng. |
| 110 | Accumulation/Distribution | 1. Tích lũy: là giai đoạn trên thị trường mà người mua đang dần tích lũy hoặc mua một tài sản, dẫn đến nhu cầu gia tăng. 2. Phân phối: đề cập đến một giai đoạn trên thị trường nơi người bán đang tích cực bán hoặc phân phối một tài sản, dẫn đến sự gia tăng nguồn cung. |
| 111 | Accumulative Swing Index | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để phân tích xu hướng giá và dự đoán khả năng đảo chiều. Nó được phát triển bởi J. Welles Wilder Jr. |
| 112 | Advance/Decline | 1. Ứng trước: đề cập đến chuyển động tăng hoặc tăng giá của Hợp đồng Futures. Nó chỉ ra rằng những người tham gia thị trường đang mua tài sản, dẫn đến giá trị của nó tăng lên. 2. Giảm giá: là sự dịch chuyển đi xuống hoặc giảm giá của Hợp đồng Futures. Nó chỉ ra rằng những người tham gia thị trường đang bán tài sản, dẫn đến giảm giá trị của nó. |
| 113 | Arnaud Legoux Moving Average | Là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để phân tích xu hướng giá và tạo tín hiệu giao dịch. Nó được phát triển bởi Arnaud Legoux và Dimitris Kouzis Loukas. Các nhà giao dịch thường sử dụng Đường trung bình động Arnaud Legoux để tạo tín hiệu giao dịch, chẳng hạn như xác định hướng của xu hướng, phát hiện các điểm vào hoặc thoát tiềm năng và xác nhận sức mạnh của xu hướng. |
| 114 | Aroon | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định sức mạnh và hướng của một xu hướng, cũng như khả năng đảo ngược xu hướng. Nó được đặt tên theo từ tiếng Phạn có nghĩa là "bình minh" hoặc "ánh sáng sớm". Các nhà giao dịch thường sử dụng chỉ báo Aroon để xác định điểm bắt đầu và kết thúc của xu hướng, cũng như khả năng đảo ngược xu hướng. |
| 115 | Average Directional Index | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo lường sức mạnh và hướng của một xu hướng. Nó thường được sử dụng để xác định xem một thị trường đang có xu hướng hay dao động và để đánh giá sức mạnh của xu hướng. Các nhà giao dịch sử dụng Chỉ số định hướng trung bình để xác định các thị trường có xu hướng và xác định xem nên tham gia hay thoát giao dịch. |
| 116 | Average Price | Giá trung bình đề cập đến một giá trị được tính toán đại diện cho mức giá trung bình mà hợp đồng Futures đã được giao dịch trong một khoảng thời gian xác định. Nó thường được sử dụng làm điểm tham chiếu để đánh giá xu hướng giá tổng thể, mức hỗ trợ và kháng cự cũng như các điểm vào hoặc ra tiềm năng cho giao dịch. |
| 117 | Average True Range | ATR được tính bằng cách sử dụng dữ liệu giá và cung cấp thông tin về phạm vi giá trung bình hoặc mức độ biến động mà một nội dung gặp phải trong một khoảng thời gian nhất định. Nó đặc biệt hữu ích cho các nhà giao dịch muốn đánh giá biến động giá tiềm năng và đặt các mức cắt lỗ và chốt lời thích hợp. ATR được biểu thị bằng cùng một đơn vị với giá của nội dung, cung cấp thước đo độ biến động có thể được so sánh giữa các nội dung khác nhau. |
| 118 | Awesome Oscillator | Bộ tạo dao động tuyệt vời (AO) được tính bằng cách lấy chênh lệch giữa hai Đường trung bình động đơn giản (SMA) của các khoảng thời gian khác nhau áp dụng cho giá của một nội dung. Các khoảng thời gian mặc định được sử dụng thường là 34 và 5, nhưng các nhà giao dịch có thể điều chỉnh chúng theo sở thích của họ. Công thức tính Bộ tạo dao động tuyệt vời như sau: AO = SMA(5 kỳ) - SMA(34 kỳ) |
| 119 | Balance of Power | Chỉ báo Cân bằng năng lượng tính toán mối quan hệ giữa giá của một tài sản và khối lượng giao dịch. Nó dựa trên tiền đề rằng những thay đổi trong sự cân bằng giữa áp lực mua và bán có thể cung cấp thông tin chi tiết về khả năng đảo ngược xu hướng hoặc sự tiếp tục của một xu hướng. Giá trị kết quả của Cân bằng sức mạnh có thể nằm trong khoảng từ -1 đến +1. |
| 120 | Bollinger Bands | Khoảng cách giữa các dải trên và dưới bị ảnh hưởng bởi sự biến động của tài sản. Khi độ biến động tăng lên, các dải sẽ mở rộng và khi độ biến động giảm, các dải sẽ co lại. Tính năng động này của Dải bollinger giúp chúng trở nên hữu ích để đánh giá các giai đoạn biến động cao hoặc thấp. |
| 121 | Bollinger Bands %B | Dải bollinger %B đo lường vị trí của giá tài sản trong Dải bollinger, được biểu thị bằng phần trăm. Nó giúp các nhà giao dịch đánh giá sức mạnh hoặc điểm yếu tương đối của giá và xác định các điều kiện mua quá mức hoặc bán quá mức tiềm năng. Giá trị %B thu được sẽ dao động trong khoảng từ 0 đến 100. Các cách diễn giải khác nhau thường được liên kết với các giá trị %B cụ thể. |
| 122 | Bollinger Bands Width | Độ rộng của Dải bollinger được lấy từ chỉ báo Dải bollinger, bao gồm một dải ở giữa (thường là đường trung bình động đơn giản) và hai dải bên ngoài biểu thị một số độ lệch chuẩn xác định so với dải ở giữa. Độ rộng Dải bollinger đo cụ thể độ rộng giữa dải trên và dải dưới của chỉ báo Dải bollinger. Nó cung cấp cho các nhà giao dịch cái nhìn sâu sắc về sự biến động và khả năng mở rộng hoặc thu hẹp giá trong hợp đồng Tương lai. Đây là cách tính Độ rộng của Dải bollinger: 1. Tính toán Dải bollinger: Đầu tiên, dải giữa được tính toán, thường là đường trung bình động đơn giản của giá của Hợp đồng tương lai trong một khoảng thời gian xác định. Dải trên có được bằng cách thêm một số độ lệch chuẩn cụ thể vào dải giữa và dải dưới có được bằng cách trừ cùng một số độ lệch chuẩn từ dải giữa. 2. Tính toán Độ rộng của Dải bollinger: Độ rộng của Dải bollinger được tính bằng cách chia chênh lệch giữa dải trên và dải dưới cho dải ở giữa. Chiều rộng = (Dải trên - Dải dưới) / Dải giữa Giá trị Độ rộng của Dải bollinger thu được biểu thị một tỷ lệ phần trăm hoặc giá trị thập phân cho biết độ rộng tương đối của Dải bollinger. Nó cung cấp cho các nhà giao dịch thước đo mức độ biến động hiện tại hoặc mức mở rộng/thu hẹp giá so với mức biến động trung bình. |
| 123 | Chaikin Money Flow | Chỉ báo Chaikin Money Flow (CMF) kết hợp dữ liệu về giá và khối lượng để đánh giá áp lực mua và bán trên thị trường. Nó cung cấp cho các nhà giao dịch thông tin chi tiết về sức mạnh và hướng của dòng tiền, giúp họ xác định các xu hướng đảo ngược, phân kỳ tiềm năng và xác nhận biến động giá. Việc tính toán chỉ báo Chaikin Money Flow bao gồm các bước sau: 1. Tính Hệ số dòng tiền (MF): Nó được tính bằng cách nhân giá điển hình (trung bình của mức cao, thấp và đóng) với khối lượng trong khoảng thời gian nhất định. MF = [(Đóng - Thấp) - (Cao - Đóng)] / (Cao - Thấp) * Âm lượng. 2. Tính toán Khối lượng Dòng tiền (MFV): Nó có được bằng cách nhân Hệ số Dòng tiền với khối lượng trong khoảng thời gian nhất định. MFV = MF * Âm lượng. 3. Tích lũy/Tích lũy Khối lượng Dòng tiền: CMF thêm Khối lượng Dòng tiền cho giai đoạn hiện tại vào tổng Khối lượng Dòng tiền đang hoạt động. 4. Tính toán Dòng tiền Chaikin: CMF được tính bằng cách chia Đường tích lũy/phân phối (ADL) cho tổng khối lượng trong khoảng thời gian nhất định. CMF = (Tổng MFV trong n kỳ) / (Tổng Khối lượng trong n kỳ). Giá trị CMF kết quả có thể nằm trong khoảng từ -1 đến +1. Các nhà giao dịch thường tìm kiếm sự khác biệt giữa CMF và giá, cũng như sự giao nhau của đường 0, để xác định các tín hiệu xác nhận hoặc đảo ngược xu hướng tiềm năng. |
| 124 | Chaikin Oscillator | Chaikin Oscillator đo lường sự khác biệt giữa hai đường trung bình động của Chaikin ADL. Nó giúp các nhà giao dịch xác định những thay đổi tiềm năng về động lượng và độ mạnh của xu hướng bằng cách so sánh áp lực mua và bán trong một hợp đồng Futures nhất định. Đây là cách tính toán Dao động Chaikin: 1. Tính toán Chaikin ADL: Chaikin ADL được tính bằng tổng Khối lượng dòng tiền (MFV) cho từng thời kỳ. MFV được tính bằng cách nhân Hệ số dòng tiền (MF) với khối lượng trong khoảng thời gian nhất định. MF được tính bằng cách so sánh giá điển hình (trung bình cao, thấp và đóng) với phạm vi cao-thấp. Giá trị ADL được tích lũy theo thời gian. 2. Tính toán đường trung bình động đầu tiên (MA1): MA1 được tính bằng cách áp dụng một khoảng thời gian xác định (chẳng hạn như 3, 10 hoặc 20) cho các giá trị Chaikin ADL. 3. Tính đường trung bình động thứ hai (MA2): MA2 được tính bằng cách áp dụng một khoảng thời gian dài hơn (chẳng hạn như 10, 20 hoặc 50) cho các giá trị Chaikin ADL. 4. Tính toán Bộ tạo dao động Chaikin: Bộ tạo dao động Chaikin được tính bằng cách trừ đường trung bình động dài hạn (MA2) khỏi đường trung bình động ngắn hạn (MA1). Dao động = MA1 - MA2. Giá trị Chaikin Oscillator kết quả dao động xung quanh đường zero. |
| 125 | Chaikin Volatility | Một chỉ báo kỹ thuật đo lường sự biến động của hợp đồng Futures. Nó được phát triển bởi Marc Chaikin và thường được sử dụng để đánh giá biến động giá của thị trường và các cơ hội giao dịch tiềm năng. |
| 126 | Chande Kroll Stop | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức cắt lỗ tiềm năng cho các vị thế giao dịch. Nó được đặt theo tên của những người tạo ra nó, Tushar Chande và Stanley Kroll. Chỉ báo Chande Kroll Stop giúp các nhà giao dịch xác định các mức dừng động điều chỉnh theo điều kiện thị trường. |
| 127 | Chande Momentum Oscillator | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo động lượng hoặc sức mạnh của biến động giá. Nó được phát triển bởi Tushar Chande và dựa trên khái niệm về Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI). Chande Momentum Oscillator tính toán chênh lệch giữa tổng thay đổi giá tích cực và tổng thay đổi giá tiêu cực trong một khoảng thời gian xác định. Sau đó, nó chuẩn hóa kết quả bằng cách chia nó cho tổng của tất cả các thay đổi về giá. |
| 128 | Chop Zone | Một điều kiện thị trường hoặc phạm vi giao dịch trong đó giá được đặc trưng bởi các biến động thất thường và thay đổi mà không có xu hướng hoặc hướng rõ ràng. Nó còn được gọi là thị trường đi ngang hoặc hợp nhất. |
| 129 | Choppiness Index | Một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo lường xu hướng hoặc sự thay đổi của thị trường. Nó được thiết kế để đánh giá mức độ hiện diện hoặc thiếu xu hướng trong một thị trường cụ thể. Các nhà giao dịch sử dụng Chỉ số Choppiness để xác định tình trạng chung của thị trường và đưa ra các quyết định giao dịch phù hợp. |
| 130 | Commodity Channel Index | Là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định các điều kiện mua quá mức và bán quá mức trên thị trường. Được phát triển bởi Donald Lambert, CCI đo lường mức giá hiện tại so với mức trung bình của nó trong một khoảng thời gian xác định. |
| 131 | Connors RSI | Nó là một sửa đổi của Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) được phát triển bởi Larry Connors và Cesar Alvarez. Connors RSI kết hợp ba yếu tố khác nhau: RSI, UpDown Length và Rate of Change (ROC). Việc tính toán Connors RSI bao gồm các bước sau: 1. Tính chỉ số RSI: Chỉ số RSI là một bộ dao động động lượng đo tốc độ và sự thay đổi của biến động giá. Nó được tính toán dựa trên mức lãi trung bình và mức lỗ trung bình trong một khoảng thời gian cụ thể. 2.Tính toán Độ dài Lên xuống: Độ dài Lên xuống là tổng của mức độ thay đổi giá theo cả hướng lên và xuống. Nó đo lường sự biến động của phong trào giá. Nó được tính bằng tổng giá trị tuyệt đối của thay đổi giá trong từng thời kỳ. 3. Tính tỷ lệ thay đổi (ROC): ROC là một chỉ báo động lượng đo lường phần trăm thay đổi của giá trong một khoảng thời gian xác định. Nó chỉ ra tốc độ di chuyển của giá. ROC được tính bằng phần trăm chênh lệch giữa giá hiện tại và giá n giai đoạn trước. 4. Kết hợp ba yếu tố: Khi bạn đã tính được RSI, UpDown Length và ROC, bạn kết hợp chúng để tính RSI của Connors. Công thức của Connors RSI là: Connors RSI = (RSI + UpDown Length - ROC) / 3. Giá trị kết quả của Connors RSI nằm trong khoảng từ 0 đến 100. Các nhà giao dịch sử dụng Connors RSI như một công cụ để xác định các điểm vào và ra tiềm năng trên thị trường kỳ hạn. |
| 132 | Coppock Curve | Đường cong Coppock tính toán tốc độ thay đổi trong dài hạn đối với giá của hợp đồng Tương lai bằng cách xem xét hai giai đoạn: giai đoạn dài hạn của đà tăng và khoảng thời gian ngắn hơn của đà giảm. Mục tiêu là xác định các điểm mà giá chạm đáy và bắt đầu một xu hướng tăng mới. Đây là cách Đường cong Coppock được tính toán: 1. Tính tỷ lệ thay đổi (ROC): ROC được tính bằng cách so sánh giá hiện tại của hợp đồng Futures với giá của nó từ một số khoảng thời gian cụ thể trước đó. Giá trị ROC thể hiện phần trăm thay đổi về giá trong khoảng thời gian đó. 2. Tính toán Trung bình Động có Trọng số (WMA): WMA được tính bằng cách tính trung bình có trọng số của các giá trị ROC trong một khoảng thời gian dài hơn. Trọng số thường cao hơn trong các giai đoạn gần đây hơn, phản ánh tầm quan trọng của các biến động giá gần đây. 3. Tính toán Đường cong Coppock: Đường cong Coppock thu được bằng cách cộng các giá trị WMA trong khoảng thời gian dài hơn và làm mịn kết quả bằng đường trung bình động trong khoảng thời gian ngắn hơn. Kết quả Đường cong Coppock dao động trên và dưới đường zero. Các nhà giao dịch thường kết hợp Đường cong Coppock với các chỉ báo kỹ thuật hoặc mẫu biểu đồ khác để xác nhận tín hiệu và đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt hơn. |
| 133 | Correlation - Log | Tương quan - Nhật ký đề cập đến một biện pháp thống kê đánh giá mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều hợp đồng Futures bằng cách sử dụng lợi nhuận logarit. Nó giúp các nhà giao dịch hiểu mức độ biến động giá của các hợp đồng khác nhau có liên quan chặt chẽ với nhau như thế nào. Khi "Tương quan - Nhật ký" được sử dụng, điều đó có nghĩa là lợi nhuận logarit của Hợp đồng Futures được sử dụng để tính toán hệ số tương quan. Lợi nhuận logarit được tính bằng logarit tự nhiên của tỷ lệ giá đóng cửa giữa hai giai đoạn. Việc chuyển đổi này thường được ưa thích hơn vì nó giúp chuẩn hóa dữ liệu và giảm tác động của các biến động giá cực đoan. |
| 134 | Correlation Coefficient | Hệ số tương quan là một thước đo thống kê định lượng mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều hợp đồng Futures. Nó cung cấp thông tin chuyên sâu về mức độ biến động giá của các hợp đồng Tương lai có liên quan chặt chẽ với nhau như thế nào. Hệ số tương quan là một giá trị số nằm trong khoảng từ -1 đến +1. Các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng phân tích tương quan để hiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các hợp đồng Futures khác nhau và đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ cho phù hợp. |
| 135 | Detrended Price Oscillator | Detrended Price Oscillator (DPO) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định các mô hình giá theo chu kỳ và các điều kiện mua quá mức hoặc bán quá mức tiềm ẩn trong giá của hợp đồng Futures. Bộ dao động giá theo xu hướng tính toán sự khác biệt giữa đường trung bình động đơn giản (SMA) của một khoảng thời gian đã chọn và dữ liệu giá tương ứng đã dịch chuyển ngược lại một nửa khoảng thời gian đã chọn. Các giá trị kết quả được vẽ dưới dạng một đường trên biểu đồ dao động riêng biệt. Đây là cách tính Dao động giá theo xu hướng: 1. Chọn khoảng thời gian: Xác định số khoảng thời gian sẽ sử dụng để tính toán Bộ dao động giá theo xu hướng. Điều này có thể được tùy chỉnh dựa trên sở thích của nhà giao dịch và hợp đồng Tương lai cụ thể được phân tích. 2. Tính giá Detrended: Tính chênh lệch giữa SMA của khoảng thời gian đã chọn và dữ liệu giá dịch chuyển trở lại một nửa của khoảng thời gian đã chọn. Điều này làm giảm dữ liệu giá, loại bỏ thành phần trung bình động. 3. Vẽ biểu đồ Dao động giá giảm xu hướng: Các giá trị giá giảm xu hướng được tính toán được vẽ dưới dạng một đường trên biểu đồ dao động riêng biệt, thường tập trung quanh đường 0. Bộ dao động giá theo xu hướng giúp các nhà giao dịch xác định các chu kỳ giá ngắn hạn và các bước ngoặt tiềm năng. Bằng cách loại bỏ thành phần xu hướng, nó nhằm mục đích làm nổi bật các mô hình chu kỳ cơ bản có thể không rõ ràng trên biểu đồ giá. Các nhà giao dịch thường sử dụng Bộ dao động giá theo xu hướng để tạo tín hiệu giao dịch dựa trên các điều kiện mua quá mức và bán quá mức. |
| 136 | Directional Movement | Chuyển động định hướng đề cập đến một chỉ báo phân tích kỹ thuật giúp xác định hướng và sức mạnh của xu hướng giá của hợp đồng Futures. Nó dựa trên khái niệm chuyển động theo hướng tích cực và tiêu cực và thường được sử dụng cùng với các chỉ báo khác để tạo tín hiệu giao dịch. Chỉ báo Chuyển động Định hướng bao gồm ba đường: Chỉ báo Định hướng Tích cực (+DI), Chỉ báo Định hướng Tiêu cực (-DI) và Chỉ báo Định hướng Trung bình (ADX). Chỉ báo Chuyển động Định hướng thường được sử dụng để tạo tín hiệu giao dịch dựa trên sự giao cắt và phân kỳ giữa các đường +DI và -DI. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo Chuyển động định hướng để xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng, xác nhận sự đảo ngược xu hướng và đánh giá sức mạnh của xu hướng hiện tại. |
| 137 | Donchian Channels | Kênh Donchian là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng cũng như để đánh giá mức độ biến động của giá của hợp đồng Tương lai. Chúng được phát triển bởi Richard Donchian và được đặt theo tên của ông. Kênh Donchian bao gồm ba dòng: 1. Đường kênh trên: Đường này biểu thị mức giá cao nhất trong một khoảng thời gian xác định, thường là số khoảng thời gian hoặc số ngày do người dùng xác định. Nó tạo thành ranh giới trên của kênh và hoạt động như một mức kháng cự. 2. Đường kênh dưới: Đường này biểu thị mức giá thấp nhất thấp nhất trong cùng khoảng thời gian xác định. Nó tạo thành ranh giới dưới của kênh và hoạt động như một mức hỗ trợ. 3. Đường kênh giữa: Đường này chỉ đơn giản là điểm giữa giữa các đường kênh trên và dưới. Nó có thể phục vụ như một điểm tham chiếu bổ sung để phân tích giá. Độ rộng giữa các đường kênh trên và dưới cho biết mức độ biến động của giá hợp đồng Tương lai. Kênh Donchian cung cấp cho các nhà giao dịch một hình ảnh đại diện trực quan về mức giá và sự biến động. |
| 138 | Double EMA | EMA kép (Đường trung bình động hàm mũ) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật bắt nguồn từ đường trung bình động hàm mũ. Nó được sử dụng để xác định xu hướng, làm mịn dữ liệu giá và tạo tín hiệu giao dịch. EMA kép được tính bằng cách áp dụng phép tính trung bình động hàm mũ hai lần. Đây là quy trình từng bước để tính toán EMA kép: 1. Tính toán đường EMA đầu tiên: Chọn một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 9, 20 hoặc 50) và tính toán đường trung bình động hàm mũ cho khoảng thời gian đó bằng cách sử dụng giá đóng cửa của hợp đồng Tương lai. Công thức tính toán EMA liên quan đến việc tăng trọng số cho giá gần đây. 2. Tính toán EMA thứ hai: Lặp lại phép tính EMA bằng cách sử dụng các giá trị EMA từ bước trước làm dữ liệu đầu vào. Một lần nữa, sử dụng cùng khoảng thời gian như trong bước đầu tiên. 3. Vẽ biểu đồ EMA kép: Vẽ các giá trị của EMA thứ hai trên biểu đồ. Các giá trị này đại diện cho đường EMA kép. Đường EMA kép thường được các nhà giao dịch sử dụng để xác định hướng của xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. |
| 139 | Ease Of Movement | Độ di chuyển là một chỉ số phân tích kỹ thuật đo lường mối quan hệ giữa thay đổi giá của hợp đồng Futures và khối lượng của nó. Nó giúp các nhà giao dịch đánh giá sức mạnh và tính bền vững của các biến động giá bằng cách xem xét áp lực mua và bán đằng sau các biến động đó. Chỉ báo di chuyển dựa trên hai thành phần chính: khoảng cách giá di chuyển và khối lượng giao dịch trong quá trình di chuyển đó. Nó được tính bằng các bước sau: 1. Tính Tỷ lệ: Tỷ lệ được xác định bằng cách so sánh chênh lệch giữa giá cao và giá thấp của một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: hàng ngày) với chênh lệch giữa khối lượng của giai đoạn hiện tại và khối lượng trung bình trong một khoảng thời gian xác định. Công thức cho tỷ lệ hộp là: Tỷ lệ hộp = ((Cao - Thấp) + ((Cao - Thấp) / 2)) / ((Khối lượng / Khối lượng trung bình) * 100.000). 2. Tính điểm giữa: Điểm giữa là trung bình cộng của giá cao và giá thấp trong một khoảng thời gian nhất định. Nó được tính như sau: Điểm giữa = (Cao + Thấp) / 2. 3. Tính khoảng cách: Khoảng cách là hiệu giữa điểm giữa của khoảng thời gian hiện tại và điểm giữa của khoảng thời gian trước đó. 4. Tính toán mức độ di chuyển: Mức độ di chuyển được tính bằng cách chia khoảng cách cho tỷ lệ. Công thức là: Di chuyển = Khoảng cách / Tỷ lệ. Các giá trị kết quả được vẽ dưới dạng một đường trên biểu đồ, thường có một đường 0 làm điểm tham chiếu. Giá trị dương biểu thị biến động giá đi lên với khối lượng tương đối thấp, cho thấy sự di chuyển dễ dàng, trong khi giá trị âm biểu thị biến động giá đi xuống với khối lượng tương đối thấp. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo Mức độ di chuyển để xác định khả năng đảo ngược xu hướng, xác nhận các xu hướng hiện có và đánh giá sức mạnh cũng như tính bền vững của các biến động giá. |
| 140 | Elder's Force Index | lder's Force Index là một chỉ báo phân tích kỹ thuật kết hợp biến động giá và khối lượng giao dịch để đánh giá sức mạnh của xu hướng giá của hợp đồng Futures. Nó được phát triển bởi Tiến sĩ Alexander Elder và được sử dụng để xác định áp lực mua và bán đằng sau các biến động giá. lder's Force Index được tính theo các bước sau: 1. Tính toán Lực lượng: Lực lượng được xác định bằng cách nhân chênh lệch giữa giá đóng cửa của giai đoạn hiện tại và giá đóng cửa của giai đoạn trước với khối lượng giao dịch của giai đoạn hiện tại. Công thức là: Lực lượng = (Đóng - Đóng trước đó) x Khối lượng. 2. Vẽ biểu đồ chỉ số lực: Chỉ số lực được tính bằng cách áp dụng đường trung bình động cho các giá trị lực trong một khoảng thời gian xác định. Thông thường, đường trung bình động hàm mũ (EMA) 13 ngày được sử dụng. Công thức cho Force Index là: Chỉ số lực lượng = EMA(Lực lượng, 13). Các giá trị Force Index thu được được vẽ trên biểu đồ dưới dạng một đường dao động bên trên và bên dưới đường số 0. Các nhà giao dịch sử dụng lder's Force Index để xác định khả năng đảo ngược xu hướng, xác nhận các xu hướng hiện có và đánh giá sức mạnh của biến động giá. |
| 141 | EMA Cross | EMA Cross đề cập đến sự xuất hiện của sự giao nhau giữa hai Đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) trên biểu đồ giá. Đường chéo EMA là một kỹ thuật phân tích kỹ thuật phổ biến được các nhà giao dịch sử dụng để xác định khả năng đảo ngược xu hướng tiềm năng và tạo tín hiệu giao dịch. Các nhà giao dịch thường sử dụng các giao điểm của EMA làm tín hiệu vào hoặc ra cho các giao dịch của họ. |
| 142 | Envelopes | Phong bì là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các mức mua quá mức và bán quá mức tiềm năng của giá hợp đồng Futures. Nó bao gồm hai đường hoặc dải được vẽ ở trên và dưới biểu đồ giá của hợp đồng Futures, tạo thành một "đường bao" xung quanh giá. Chỉ báo Phong bì thường sử dụng đường trung bình động làm đường trung tâm và hai đường riêng biệt được vẽ trên và dưới đường trung bình động. Những đường này thường là một tỷ lệ phần trăm cố định hoặc một số độ lệch chuẩn cụ thể so với đường trung bình động. Nhà giao dịch sử dụng Phong bì để xác định khả năng đảo ngược giá và cơ hội giao dịch. |
| 143 | Fisher Transform | Fisher Transform là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định khả năng đảo ngược xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. Nó được phát triển bởi J.F. Ehlers và được thiết kế để biến phân phối xác suất của giá thành phân phối chuẩn Gaussian, giúp dễ dàng xác định các điểm ngoặt trong dữ liệu giá. Chỉ báo Biến đổi Fisher được tính theo các bước sau: 1. Tính giá trị RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối): Bước đầu tiên là tính giá trị RSI dựa trên dữ liệu giá. RSI là một bộ dao động động lượng đo tốc độ và sự thay đổi của biến động giá. 2. Bình thường hóa RSI: Giá trị RSI sau đó được chuyển đổi thành giới hạn giữa -1 và +1 bằng công thức sau: RSI_chuẩn hóa = (RSI - 50)/(RSI + 50). 3. Áp dụng Biến đổi Fisher: Biến đổi Fisher được áp dụng cho giá trị RSI đã chuẩn hóa bằng công thức sau: Fisher = 0,5 * ln((1 + RSI_chuẩn hóa) / (1 - RSI_chuẩn hóa)). Các giá trị Biến đổi Fisher thu được dao động trên và dưới đường 0, cung cấp dấu hiệu cho thấy xu hướng có thể đảo ngược. Chỉ báo thường được vẽ dưới dạng biểu đồ hoặc đường trên biểu đồ riêng bên dưới biểu đồ giá. Thương nhân sử dụng Fisher Transform theo nhiều cách khác nhau để tạo tín hiệu giao dịch. |
| 144 | Guppy Multiple Moving Average | Đường trung bình động bội số Guppy (GMMA) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được phát triển bởi Daryl Guppy. Nó được thiết kế để xác định sự hiện diện của một thị trường có xu hướng và cung cấp các tín hiệu cho các cơ hội mua và bán tiềm năng. Chỉ báo GMMA bao gồm hai bộ đường trung bình động, được gọi là nhóm "ngắn hạn" và nhóm "dài hạn". Mỗi nhóm bao gồm nhiều đường trung bình động hàm mũ (EMA) với các khoảng thời gian khác nhau. Nhóm ngắn hạn thường được sử dụng để nắm bắt các xu hướng ngắn hạn, trong khi nhóm dài hạn được sử dụng để xác định các xu hướng dài hạn. Chỉ báo GMMA thường được vẽ dưới dạng một loạt các đường trên biểu đồ giá. Các EMA ngắn hạn thường được hiển thị dưới dạng các đường mảnh hơn, trong khi các EMA dài hạn được hiển thị dưới dạng các đường dày hơn. Thương nhân sử dụng chỉ báo GMMA theo nhiều cách khác nhau để tạo tín hiệu giao dịch. |
| 145 | Historical Volatility | Biến động lịch sử đề cập đến thước đo biến động giá hoặc sự thay đổi của hợp đồng Futures trong một khoảng thời gian xác định. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các biến động giá trong quá khứ và giúp các nhà giao dịch đánh giá mức độ rủi ro liên quan đến một hợp đồng Futures cụ thể. Biến động lịch sử được tính bằng các công thức thống kê, chẳng hạn như độ lệch chuẩn hoặc phạm vi thực trung bình, áp dụng cho dữ liệu giá lịch sử. Cách tiếp cận phổ biến nhất là tính toán độ lệch chuẩn của lợi nhuận giá trong một khoảng thời gian cụ thể. Thương nhân và nhà đầu tư sử dụng biến động lịch sử theo nhiều cách. |
| 146 | Hull Moving Average | Đường trung bình động Hull (HMA) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật phổ biến nhằm giảm độ trễ và cung cấp đường trung bình động mượt mà hơn so với các đường trung bình động truyền thống. HMA được phát triển bởi Alan Hull và được thiết kế để giải quyết vấn đề về độ trễ trong các đường trung bình động điển hình. Đường trung bình động Hull được tính theo các bước sau: 1. Tính toán Đường Trung bình Động có Trọng số (WMA): Bước đầu tiên là tính toán WMA của một khoảng thời gian xác định. WMA mang lại nhiều trọng số hơn cho các mức giá gần đây và ít trọng số hơn cho các mức giá cũ hơn. 2. Tính chu kỳ của Đường trung bình động Hull: Chu kỳ của HMA được tính bằng cách lấy căn bậc hai của khoảng thời gian đã chỉ định. Ví dụ: nếu khoảng thời gian được chỉ định là 20, thì khoảng thời gian của HMA sẽ là căn bậc hai của 20, xấp xỉ 4,47. 3. Tính WMA của khoảng thời gian căn bậc hai: Tiếp theo, hãy tính WMA của khoảng thời gian căn bậc hai thu được ở bước trước. WMA này được áp dụng cho WMA được tính ở bước 1. Kết quả Đường trung bình động Hull là một đường trung bình động mượt mà và phản ứng nhanh hơn so với các đường trung bình động truyền thống. Nó nhằm mục đích giảm thiểu độ trễ và cung cấp các tín hiệu kịp thời để xác định xu hướng và các điểm vào hoặc thoát tiềm năng. Các nhà giao dịch sử dụng Đường trung bình Hull theo nhiều cách khác nhau. |
| 147 | Ichimoku Cloud | Ichimoku Cloud, còn được gọi là Ichimoku Kinko Hyo, là một chỉ báo phân tích kỹ thuật toàn diện cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về xu hướng thị trường, mức hỗ trợ và kháng cự cũng như các cơ hội giao dịch tiềm năng. Nó được phát triển bởi nhà báo Nhật Bản Goichi Hosoda vào cuối những năm 1960. Ichimoku Cloud bao gồm một số thành phần, được tính toán dựa trên dữ liệu giá trong quá khứ. Các thành phần này được hiển thị trên biểu đồ giá dưới dạng cấu trúc giống như đám mây, thường ở các khu vực bóng mờ, để cung cấp hình ảnh trực quan về động lực thị trường. Các nhà giao dịch sử dụng Ichimoku Cloud theo nhiều cách khác nhau. |
| 148 | Keltner Channels | Kênh Keltner là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được sử dụng để xác định các điểm phá giá tiềm năng, tình trạng mua quá mức hoặc bán quá mức và đảo ngược xu hướng. Chúng được phát triển bởi Chester W. Keltner và dựa trên khái niệm về độ biến động và đường trung bình động. Kênh Keltner bao gồm ba đường được vẽ trên biểu đồ giá: 1. Dải trên: Dải trên được tính bằng cách cộng bội số của Phạm vi thực trung bình (ATR) với đường trung bình động đơn giản (SMA). ATR đo lường phạm vi giá trung bình của một loại tiền điện tử trong một khoảng thời gian xác định, trong khi SMA cung cấp mức giá trung bình được làm mịn. Bội số được sử dụng cho ATR xác định độ rộng của kênh. 2. Dải dưới: Dải dưới được tính bằng cách lấy SMA trừ cùng một bội số của ATR. Nó đại diện cho ranh giới dưới của kênh. 3. Đường giữa: Đường giữa chính là đường SMA. Nó đại diện cho giá trung bình và hoạt động như một điểm tham chiếu cho các dải trên và dưới. Độ rộng của Kênh Keltner là động và điều chỉnh theo những thay đổi về độ biến động. Khi giá biến động nhiều hơn, các dải sẽ mở rộng và trong thời kỳ biến động thấp hơn, các dải sẽ thu hẹp lại. Thương nhân sử dụng Kênh Keltner theo nhiều cách khác nhau. |
| 149 | Klinger Oscillator | Klinger Oscillator là một chỉ báo phân tích kỹ thuật kết hợp khối lượng và giá để xác định khả năng đảo ngược xu hướng và xác nhận sức mạnh của xu hướng. Nó được phát triển bởi Stephen J. Klinger và nhằm mục đích cung cấp thông tin chi tiết về dòng tiền trên thị trường. Bộ tạo dao động Klinger được tính theo các bước sau: 1. Đường phân phối tích lũy (ADL): ADL được tính bằng cách xem xét mối quan hệ giữa giá đóng cửa và phạm vi giao dịch (cao và thấp) của từng thời kỳ. Nó đo lường dòng tiền tích lũy vào hoặc ra khỏi hợp đồng Tương lai. 2. Volume Force (VF): VF được tính bằng cách nhân ADL với âm lượng cho mỗi khoảng thời gian. Nó cung cấp một thước đo lực đằng sau các biến động giá dựa trên khối lượng giao dịch. 3. Đường tín hiệu: Đường tín hiệu là đường trung bình động (thường là đường EMA 13 kỳ) được áp dụng cho VF. Nó làm mịn các giá trị VF và giúp xác định hướng tổng thể của bộ tạo dao động. 4. Bộ tạo dao động Klinger: Bộ tạo dao động Klinger được tính bằng hiệu giữa VF và đường tín hiệu. Nó phản ánh sự khác biệt hoặc hội tụ giữa lực âm lượng và mức trung bình được làm mịn của nó. Bộ tạo dao động Klinger có thể tạo ra các giá trị dương hoặc âm. Thương nhân sử dụng Bộ tạo dao động Klinger theo nhiều cách khác nhau. |
| 150 | Know Sure Thing | Biết điều chắc chắn (KST) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật kết hợp nhiều đường trung bình động để xác định khả năng đảo ngược xu hướng và xác nhận sức mạnh của xu hướng. Nó được phát triển bởi Martin Pring và nhằm mục đích cung cấp thông tin chuyên sâu về động lượng biến động giá của hợp đồng Tương lai. Chỉ báo KST bao gồm bốn đường trung bình động khác nhau và được tính theo các bước sau: 1. Tỷ lệ thay đổi (ROC): ROC được tính bằng phần trăm thay đổi về giá trong một khoảng thời gian xác định. Nó đo động lượng hoặc tốc độ của biến động giá. 2. Trung bình di chuyển có trọng số (WMA): Bốn WMA với độ dài khác nhau được áp dụng cho các giá trị ROC. Độ dài WMA có thể tùy chỉnh dựa trên sở thích của nhà giao dịch và khung thời gian được phân tích. 3. Làm mịn: Bốn WMA sau đó được làm mịn bằng cách sử dụng các đường trung bình động hàm mũ (EMA). Quá trình làm mịn giúp giảm nhiễu và cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về xu hướng cơ bản. 4. Đường tín hiệu: Chỉ báo KST bao gồm một đường tín hiệu, điển hình là EMA 9 kỳ, được áp dụng cho các giá trị được làm mịn cuối cùng. Nó hoạt động như một đường tham chiếu để xác định các điểm giao nhau và các tín hiệu giao dịch tiềm năng. Chỉ báo KST tạo ra một đường duy nhất trên biểu đồ, dao động trên hoặc dưới 0. Thương nhân sử dụng chỉ báo KST theo nhiều cách khác nhau. |
| 151 | Least Squares Moving Average | Đường trung bình động bình phương nhỏ nhất (LSMA) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật nhằm cung cấp dữ liệu giá trung bình được làm mịn đồng thời giảm độ trễ. Nó tính toán trung bình động bằng cách sử dụng công thức hồi quy tuyến tính dựa trên phương pháp bình phương nhỏ nhất. Chỉ báo LSMA được tính theo các bước sau: 1. Xác định khoảng thời gian mong muốn: Các nhà giao dịch chỉ định số khoảng thời gian mà họ muốn tính LSMA. Ví dụ: nếu muốn có LSMA 10 kỳ, phép tính sẽ dựa trên 10 điểm dữ liệu giá gần đây nhất. 2. Thực hiện hồi quy tuyến tính: LSMA sử dụng công thức hồi quy tuyến tính để tìm đường phù hợp nhất cho các điểm dữ liệu đã chọn. Công thức tính độ dốc và giao điểm của đường giúp giảm thiểu tổng bình phương chênh lệch giữa đường và giá trị giá thực tế. 3. Tính toán các giá trị LSMA: Sử dụng độ dốc và hệ số chặn từ hồi quy tuyến tính, các giá trị LSMA được tính toán cho từng khoảng thời gian trong phạm vi đã chọn. LSMA đại diện cho giá trị trung bình của giá dựa trên đường hồi quy tuyến tính. Chỉ báo LSMA xuất hiện dưới dạng một đường trên biểu đồ giá, phản ánh mức trung bình được làm mịn của dữ liệu giá đã chọn. Nó nhằm mục đích giảm độ trễ so với các đường trung bình động truyền thống bằng cách kết hợp các tính toán hồi quy tuyến tính. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo LSMA theo nhiều cách khác nhau. |
| 152 | Linear Regression Curve | Đường hồi quy tuyến tính là một công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính để vẽ một đường phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu giá. Nó giúp xác định hướng xu hướng tổng thể và các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Đường cong hồi quy tuyến tính được tính theo các bước sau: 1. Xác định khoảng thời gian mong muốn: Các nhà giao dịch chỉ định số khoảng thời gian mà họ muốn tính Đường cong hồi quy tuyến tính. Ví dụ: nếu muốn có Đường hồi quy tuyến tính 10 kỳ, phép tính sẽ dựa trên 10 điểm dữ liệu giá gần đây nhất. 2. Thực hiện hồi quy tuyến tính: Đường cong hồi quy tuyến tính sử dụng công thức hồi quy tuyến tính để tìm đường phù hợp nhất cho các điểm dữ liệu đã chọn. Công thức tính độ dốc và giao điểm của đường giúp giảm thiểu tổng bình phương chênh lệch giữa đường và giá trị giá thực tế. 3. Tính các giá trị của Đường hồi quy tuyến tính: Sử dụng độ dốc và hệ số chặn từ hồi quy tuyến tính, các giá trị của Đường hồi quy tuyến tính được tính cho từng giai đoạn trong phạm vi đã chọn. Đường cong biểu thị đường phù hợp nhất với các điểm dữ liệu giá dựa trên phân tích hồi quy tuyến tính. Đường hồi quy tuyến tính được vẽ trên biểu đồ giá, thường là một đường chạy qua trung tâm của dữ liệu giá. Nó giúp hình dung xu hướng tổng thể và có thể hoạt động như một hướng dẫn cho các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Người giao dịch sử dụng Đường cong hồi quy tuyến tính theo nhiều cách khác nhau. |
| 153 | Linear Regression Slope | Độ dốc hồi quy tuyến tính là một chỉ báo phân tích kỹ thuật đo tốc độ thay đổi hoặc độ dốc của đường hồi quy tuyến tính phù hợp với một loạt điểm dữ liệu giá. Nó giúp xác định sức mạnh và hướng của xu hướng. Độ dốc hồi quy tuyến tính được tính theo các bước sau: 1. Xác định khoảng thời gian mong muốn: Các nhà giao dịch chỉ định số khoảng thời gian mà họ muốn tính Độ dốc hồi quy tuyến tính. Ví dụ: nếu muốn có Độ dốc hồi quy tuyến tính 10 kỳ, phép tính sẽ dựa trên 10 điểm dữ liệu giá gần đây nhất. 2. Thực hiện hồi quy tuyến tính: Độ dốc hồi quy tuyến tính sử dụng công thức hồi quy tuyến tính để khớp một đường thẳng với các điểm dữ liệu đã chọn. Công thức tính độ dốc của đường biểu thị tốc độ thay đổi của giá trong khoảng thời gian xác định. 3. Tính giá trị Độ dốc hồi quy tuyến tính: Độ dốc của đường hồi quy tuyến tính được tính toán và biểu thị dưới dạng giá trị số. Độ dốc hồi quy tuyến tính thường được hiển thị dưới dạng một đường trên bảng chỉ báo riêng bên dưới biểu đồ giá, dao động bên trên và bên dưới đường 0. Thương nhân sử dụng các chỉ số theo nhiều cách khác nhau. |
| 154 | MA Cross | MA Cross đề cập đến sự giao nhau của hai đường trung bình động, cụ thể là giao điểm của đường trung bình động ngắn hạn và đường trung bình động dài hạn. Đây là một kỹ thuật phân tích kỹ thuật thường được sử dụng để xác định các thay đổi xu hướng tiềm năng và tạo tín hiệu giao dịch. Đường MA Cross được tính bằng cách vẽ hai đường trung bình động trên biểu đồ giá, với mỗi đường trung bình động biểu thị giá trung bình trong một khoảng thời gian cụ thể: Ngắn hạn và Dài hạn. Khi đường trung bình động ngắn hạn vượt lên trên đường trung bình động dài hạn, nó được coi là một tín hiệu tăng giá. |
| 155 | MA with EMA Cross | MA với EMA (Đường trung bình động hàm mũ) Giao nhau đề cập đến sự giao nhau của hai đường trung bình động, trong đó một đường trung bình động đơn giản (SMA) và đường kia là đường trung bình động hàm mũ (EMA). Kỹ thuật này kết hợp các đặc điểm của cả hai đường trung bình động để xác định các thay đổi xu hướng tiềm năng và tạo tín hiệu giao dịch. MA với EMA Cross được tính bằng cách vẽ cả SMA và EMA trên biểu đồ giá. SMA tính toán giá trung bình trong một khoảng thời gian cụ thể bằng cách cân bằng tất cả các điểm dữ liệu trong khoảng thời gian đó. Mặt khác, EMA mang lại nhiều trọng lượng hơn cho dữ liệu giá gần đây, khiến nó phản ứng nhanh hơn với những thay đổi về giá. |
| 156 | MACD | MACD (Đường trung bình động hội tụ phân kỳ) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng rộng rãi giúp các nhà giao dịch xác định khả năng đảo ngược xu hướng, tạo tín hiệu giao dịch và đánh giá sức mạnh của xu hướng. MACD được tính bằng cách sử dụng chênh lệch giữa hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) của các giai đoạn khác nhau. |
| 157 | Majority Rule | Quy tắc đa số là một nguyên tắc hoặc khái niệm được các nhà giao dịch sử dụng để đưa ra quyết định giao dịch dựa trên tâm lý hoặc hướng phổ biến của thị trường. Nó gợi ý rằng khi phần lớn những người tham gia thị trường hoặc các chỉ số đồng ý về một hướng cụ thể, thì khả năng thị trường sẽ di chuyển theo hướng đó sẽ tăng lên. Nguyên tắc Quy tắc đa số dựa trên ý tưởng rằng hành vi thị trường tập thể có xu hướng ảnh hưởng đến biến động giá. Các nhà giao dịch phân tích các chỉ báo khác nhau, chẳng hạn như đường trung bình động, chỉ báo dao động, khối lượng và các công cụ kỹ thuật khác, để đánh giá tâm lý chung và xác định hướng phổ biến của thị trường. |
| 158 | Mass Index | Mass Index là một chỉ số kỹ thuật được phát triển bởi Donald Dorsey. Nó được sử dụng để xác định khả năng đảo ngược xu hướng bằng cách đo lường sự biến động và mở rộng phạm vi của giá. Mass Index tập trung vào việc thu hẹp và mở rộng phạm vi giá để phát hiện các xu hướng đảo ngược tiềm năng. Mass Index được tính bằng các bước sau: 1. Tính phạm vi một ngày, là chênh lệch giữa giá cao và giá thấp cho mỗi ngày. 2. Tính toán đường trung bình động hàm mũ (EMA) của phạm vi một ngày trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là 9 ngày. 3. Tính EMA được làm mịn kép của EMA được tính ở bước 2. Điều này được thực hiện bằng cách áp dụng công thức EMA cho các giá trị EMA từ bước 2, thường sử dụng khoảng thời gian là 9. Giá trị kết quả là Chỉ số Khối lượng, được biểu thị dưới dạng một đường trên biểu đồ. Chỉ số Khối lượng thường dao động trong khoảng từ 0 đến 25. |
| 159 | McGinley Dynamic | McGinley Dynamic là một chỉ báo kỹ thuật được phát triển bởi John McGinley. Đây là một chỉ báo dựa trên đường trung bình động được thiết kế để cung cấp một đường mượt mà và phản ứng nhanh hơn so với các đường trung bình động truyền thống. McGinley Dynamic điều chỉnh tốc độ của nó dựa trên các điều kiện thị trường, nhằm giảm thiểu độ trễ và cung cấp các tín hiệu theo xu hướng chính xác. McGinley Dynamic được tính theo các bước sau: 1. Xác định giá trị Dòng động ban đầu: Giá trị này thường được đặt thành giá đóng cửa của điểm dữ liệu đầu tiên. 2. Tính toán Hệ số động: Hệ số nhân là một giá trị không đổi, thường được chọn là một phần nhỏ của khoảng thời gian mong muốn đối với đường trung bình động. Ví dụ: nếu muốn có đường trung bình động 20 ngày, hệ số nhân có thể được đặt ở mức 1/20. 3. Tính giá trị Đường động cho các điểm dữ liệu tiếp theo: Đối với mỗi điểm dữ liệu mới, Đường động được tính bằng cách nhân Hệ số động với chênh lệch giữa giá hiện tại và giá trị Đường động trước đó. Sự khác biệt này sau đó được thêm vào giá trị Dòng động trước đó để có được giá trị mới. Các giá trị kết quả tạo thành dòng McGinley Dynamic, được vẽ trên biểu đồ. Thương nhân sử dụng McGinley Dynamic theo nhiều cách khác nhau. |
| 160 | Median Price | Giá trung bình là một chỉ báo kỹ thuật đại diện cho mức trung bình của giá cao và thấp trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một phép tính đơn giản cung cấp một giá trị duy nhất để biểu thị điểm giữa giữa mức giá cao nhất và thấp nhất trong một khung thời gian cụ thể. Giá trung bình được tính theo công thức sau: Giá trung bình = (Cao + Thấp) / 2. Giá trị kết quả thể hiện mức giá trung bình giữa giá cao nhất và thấp nhất trong khoảng thời gian nhất định. Nó thường được biểu diễn dưới dạng một đường trên biểu đồ giá. Thương nhân và nhà phân tích sử dụng Giá trung bình theo nhiều cách khác nhau. |
| 161 | Momentum | Động lượng là một chỉ báo kỹ thuật đo tốc độ và sức mạnh của biến động giá. Nó định lượng tốc độ thay đổi của giá, cho phép các nhà giao dịch xác định điểm mạnh hay điểm yếu của một xu hướng. Các chỉ báo động lượng giúp các nhà giao dịch xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng dựa trên khái niệm rằng các biến động giá mạnh có thể sẽ tiếp tục theo cùng một hướng. |
| 162 | Money Flow Index | Chỉ số dòng tiền (MFI) là một chỉ số kỹ thuật đo lường sức mạnh và hướng của dòng tiền vào và ra khỏi một hợp đồng Futures cụ thể. Nó kết hợp dữ liệu về giá và khối lượng để đánh giá áp lực mua và bán trên thị trường, đồng thời giúp các nhà giao dịch xác định khả năng đảo ngược hoặc tiếp tục xu hướng. Chỉ số dòng tiền được tính theo các bước sau: 1. Tính giá điển hình: Giá điển hình là mức trung bình của giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa trong một khoảng thời gian cụ thể. 2. Tính toán dòng tiền thô: Dòng tiền thô là giá tiêu biểu nhân với khối lượng cho từng thời kỳ. Nó cho biết lượng tiền chảy vào hoặc chảy ra khỏi hợp đồng Futures. 3. Xác định tỷ lệ dòng tiền: Tỷ lệ dòng tiền so sánh dòng tiền dương (dòng tiền trong thời kỳ tăng trưởng) với dòng tiền âm (dòng tiền trong giai đoạn giảm giá). Nó được tính bằng cách chia tổng dòng tiền dương cho tổng dòng tiền âm trong một số khoảng thời gian cụ thể. 4. Tính toán chỉ số dòng tiền: Chỉ số dòng tiền bắt nguồn từ tỷ lệ dòng tiền và được biểu thị bằng giá trị từ 0 đến 100. Nó được tính theo công thức sau: MFI = 100 - (100 / (1 + tỷ lệ dòng tiền)). Giá trị kết quả đại diện cho MFI, được vẽ dưới dạng một đường trên biểu đồ. |
| 163 | Moving Average | Đường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng rộng rãi giúp làm mượt dữ liệu giá và giúp xác định hướng cũng như sức mạnh của một xu hướng. Nó tính toán giá trung bình trong một khoảng thời gian xác định và vẽ nó dưới dạng một đường trên biểu đồ giá. Có nhiều loại đường trung bình động khác nhau, bao gồm Đường trung bình động đơn giản (SMA), Đường trung bình động hàm mũ (EMA) và Đường trung bình động có trọng số (WMA). Các đường trung bình động được sử dụng phổ biến nhất là SMA và EMA. |
| 164 | Moving Average Adaptive | Đường trung bình động thích ứng (MA Adaptive) là một loại đường trung bình động điều chỉnh độ nhạy của nó dựa trên các điều kiện thị trường. Không giống như các đường trung bình động truyền thống sử dụng một số khoảng thời gian cố định, MA Adaptive tự động điều chỉnh theo những thay đổi về biến động giá để cung cấp các tín hiệu chính xác và nhạy bén hơn. Chỉ báo Thích ứng MA kết hợp một thành phần biến động, chẳng hạn như Phạm vi thực trung bình (ATR), để điều chỉnh việc tính toán đường trung bình động. Dưới đây là tổng quan chung về cách MA Adaptive hoạt động: 1. Tính toán độ biến động: Một cách tiếp cận phổ biến là sử dụng chỉ báo ATR để đo lường độ biến động. ATR tính toán phạm vi trung bình giữa mức cao và mức giá thấp trong một khoảng thời gian cụ thể. 2. Điều chỉnh khoảng thời gian: Khoảng thời gian của MA Adaptive được sửa đổi dựa trên mức độ biến động được tính toán. 3. Tính toán đường trung bình động thích ứng: Đường trung bình động thích ứng được tính toán bằng cách sử dụng khoảng thời gian đã điều chỉnh và phương pháp làm mịn đã chọn (ví dụ: Đường trung bình động đơn giản, Trung bình động hàm mũ). Cách tính tương tự như các đường trung bình động truyền thống nhưng với chu kỳ động dựa trên sự biến động. MA Adaptive có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. |
| 165 | Moving Average Channel | Kênh trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật bao gồm hai đường song song được vẽ ở trên và dưới một đường trung bình động. Nó được sử dụng để trực quan hóa phạm vi giao dịch hoặc độ biến động xung quanh đường trung bình động và có thể cung cấp thông tin chuyên sâu về các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Đây là cách Kênh trung bình động được xây dựng: 1. Chọn đường trung bình động: Kênh Đường trung bình động bắt đầu bằng việc chọn một đường trung bình động cụ thể, chẳng hạn như Đường trung bình động đơn giản (SMA) hoặc Đường trung bình động hàm mũ (EMA). Đường trung bình động được tính dựa trên giá đóng cửa trong một khoảng thời gian xác định. 2. Xác định độ rộng của kênh: Độ rộng của kênh được xác định bằng cách cộng hoặc trừ một số độ lệch chuẩn nhất định so với đường trung bình động. Độ lệch chuẩn là một thước đo thống kê định lượng mức độ phân tán của giá xung quanh đường trung bình động. Độ rộng kênh có thể được điều chỉnh dựa trên mức độ biến động hoặc độ nhạy mong muốn. 3. Vẽ các đường kênh trên và dưới: Đường kênh trên được tạo bằng cách thêm chiều rộng kênh (thường là bội số của độ lệch chuẩn) vào đường trung bình động. Đường kênh dưới có được bằng cách trừ chiều rộng kênh khỏi đường trung bình động. Những đường này được vẽ trên biểu đồ giá, tạo thành một kênh xung quanh đường trung bình động. Kênh trung bình động có thể được sử dụng theo nhiều cách. |
| 166 | Moving Average Double | Đường trung bình động gấp đôi là một công cụ phân tích kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng hai đường trung bình động để xác định xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. Nó kết hợp lợi ích của hai đường trung bình động với các giai đoạn khác nhau để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về biến động giá. Đây là cách Trung bình Di chuyển Nhân đôi thường được sử dụng: 1. Chọn hai đường trung bình động: Chọn hai đường trung bình động khác nhau, chẳng hạn như trung bình động ngắn hạn (ví dụ: 50 ngày) và trung bình động dài hạn (ví dụ: 200 ngày). 2. Vẽ các đường trung bình động trên biểu đồ giá: Vẽ cả hai đường trung bình động trên biểu đồ giá để hình dung tương tác của chúng với dữ liệu giá. Đường trung bình động ngắn hạn thường sẽ thể hiện những thay đổi thường xuyên hơn và sắc nét hơn, trong khi đường trung bình động dài hạn sẽ mượt mà hơn và phản ứng chậm hơn. 3. Tạo tín hiệu: Đường trung bình trượt đôi có thể tạo tín hiệu giao dịch dựa trên mối quan hệ giữa hai đường trung bình động: Đường trung bình động chéo và Đường trung bình động phân kỳ. |
| 167 | Moving Average Exponential | Đường trung bình động hàm mũ (EMA) là một loại đường trung bình động gán trọng số lớn hơn cho dữ liệu giá gần đây, làm cho nó phản ứng nhanh hơn với các biến động giá hiện tại so với các loại đường trung bình động khác. Đây là một chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng để xác định xu hướng, mức hỗ trợ và kháng cự cũng như tạo tín hiệu giao dịch. Dưới đây là cách tính toán và sử dụng Số mũ trung bình động: 1. Chọn khoảng thời gian: Chọn khoảng thời gian cụ thể để tính toán EMA. Các khoảng thời gian phổ biến bao gồm 9, 12, 20, 50 hoặc 200, tùy thuộc vào sở thích và chiến lược giao dịch của nhà giao dịch. 2. Tính EMA ban đầu: Để tính EMA ban đầu, bạn cần giá đóng cửa của giai đoạn đầu tiên trong khung thời gian đã chọn. Điều này đóng vai trò là điểm bắt đầu cho các tính toán EMA tiếp theo. 3. Tính toán EMA cho các giai đoạn tiếp theo: Để tính toán EMA cho các giai đoạn tiếp theo, bạn cần xem xét hai yếu tố: giá trị EMA trước đó và giá đóng cửa hiện tại. Công thức tính EMA thường dựa trên hệ số làm mịn xác định trọng số cho dữ liệu giá hiện tại so với giá trị EMA trước đó. Hệ số làm mịn phổ biến nhất là hằng số làm mịn hàm mũ, thường được biểu thị bằng ký hiệu "α". Công thức tính EMA như sau: EMA = (Giá đóng cửa - EMA trước đó) × α + EMA trước đó. Giá trị của α phụ thuộc vào khoảng thời gian đã chọn. 4. Vẽ biểu đồ đường EMA: Khi các giá trị EMA được tính toán, chúng sẽ được vẽ trên biểu đồ giá. Các nhà giao dịch thường sử dụng nhiều EMA với các khoảng thời gian khác nhau để quan sát sự tương tác của chúng và tạo tín hiệu giao dịch. Trung bình động hàm mũ được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. |
| 168 | Moving Average Hamming | Đường trung bình động Hamming, hoặc có trọng số, áp dụng các hệ số trọng số cho dữ liệu giá dựa trên một hàm mượn từ phân tích quang phổ. Chức năng này, được gọi là Hamming, đáp ứng các xu hướng theo chu kỳ của dữ liệu tốt hơn so với các đường trung bình động thông thường bằng cách giảm tác động của giá cả thất thường. |
| 169 | Moving Average Multiple | Đường trung bình động Guppy Multiple (GMMA) là một chỉ báo kỹ thuật xác định các xu hướng thay đổi, điểm đột phá và cơ hội giao dịch về giá của một tài sản bằng cách kết hợp hai nhóm đường trung bình động (MA) với các khoảng thời gian khác nhau. |
| 170 | Moving Average Triple | Bộ ba đường trung bình động là một chiến lược giao dịch liên quan đến việc sử dụng ba đường trung bình động với các khoảng thời gian khác nhau. Chiến lược này nhằm mục đích xác định xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch dựa trên sự giao nhau và tương tác của các đường trung bình động này. Ba đường trung bình động được sử dụng trong chiến lược Bộ ba đường trung bình động thường bao gồm một đường trung bình động ngắn hạn, một đường trung bình động trung hạn và một đường trung bình động dài hạn. Các khoảng thời gian cụ thể cho các đường trung bình động này có thể thay đổi tùy theo sở thích của nhà giao dịch và khung thời gian phân tích. |
| 171 | Moving Average Weighted | Trung bình động có trọng số (MA Weighted) là một kiểu tính toán trung bình động gán các trọng số khác nhau cho từng điểm dữ liệu trong phép tính. Không giống như đường trung bình động đơn giản (SMA), trong đó tất cả các điểm dữ liệu đều có trọng số như nhau, đường trung bình động có trọng số mang lại nhiều ý nghĩa hơn cho các điểm dữ liệu gần đây. Việc tính toán trung bình di chuyển có trọng số liên quan đến việc nhân mỗi điểm dữ liệu với một trọng số cụ thể và sau đó tính tổng các giá trị có trọng số này. |
| 172 | Net Volume | Khối lượng ròng đề cập đến tổng khối lượng mua và bán tích lũy trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó thể hiện sự chênh lệch giữa tổng khối lượng mua và tổng khối lượng bán trong khoảng thời gian đó. Khối lượng ròng được tính bằng cách lấy khối lượng mua trừ đi khối lượng bán. |
| 173 | On Balance Volume | Khối lượng trên số dư (OBV) là một chỉ báo được sử dụng để đo áp lực mua và bán tích lũy đằng sau một hợp đồng Futures cụ thể. Nó giúp các nhà giao dịch phân tích mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và biến động giá để xác định các xu hướng và khả năng đảo ngược tiềm năng. Khối lượng cân bằng được tính bằng cách cộng khối lượng của từng giai đoạn giao dịch vào tổng đang chạy nếu giá đóng cửa cao hơn giá đóng cửa của giai đoạn trước và trừ đi khối lượng nếu giá đóng cửa thấp hơn giá đóng cửa của giai đoạn trước. Nếu giá đóng cửa không thay đổi, khối lượng sẽ không được cộng hoặc trừ khỏi tổng số đang chạy. Chỉ báo OBV thường được hiển thị dưới dạng biểu đồ đường di chuyển lên và xuống cùng với biểu đồ giá. Nó có thể được sử dụng để tạo tín hiệu giao dịch và cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng thị trường. |
| 174 | Parabolic SAR | Parabolic SAR (Dừng và Đảo ngược) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định khả năng đảo ngược xu hướng và cung cấp các tín hiệu vào và ra. Nó giúp các nhà giao dịch xác định hướng biến động giá của hợp đồng Futures và đưa ra các mức dừng lỗ kéo dài. Parabolic SAR được thể hiện bằng một loạt dấu chấm xuất hiện bên trên hoặc bên dưới biểu đồ giá. Các dấu chấm thay đổi vị trí so với giá, biểu thị những thay đổi xu hướng tiềm năng. |
| 175 | Pivot Points Standard | Pivot Points Standard là một công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng cho một hợp đồng Futures nhất định. Điểm Pivot được tính toán dựa trên hành động giá của ngày hôm trước và rất hữu ích để xác định các mức chính mà giá có thể đảo chiều hoặc gặp phải áp lực mua hoặc bán đáng kể. Công thức Pivot Points Standard liên quan đến việc tính toán một số cấp độ, bao gồm cả Pivot Point (PP), cũng như các mức hỗ trợ và kháng cự. |
| 176 | Price Channel | Kênh giá là một công cụ phân tích kỹ thuật giúp xác định các ranh giới mà giá của hợp đồng Futures đang dịch chuyển. Nó bao gồm hai đường song song được vẽ trên biểu đồ giá, với đường trên biểu thị mức kháng cự và đường dưới biểu thị mức hỗ trợ. Dưới đây là những điểm chính cần hiểu về kênh giá: 1. Hỗ trợ và Kháng cự: Đường trên của kênh giá biểu thị mức kháng cự, cho biết mức giá mà tại đó áp lực bán có thể tăng lên. 2. Xác nhận xu hướng: Các kênh giá có thể cung cấp thông tin chi tiết về xu hướng phổ biến trên thị trường. Các nhà giao dịch sử dụng các xác nhận xu hướng này để đưa ra quyết định phù hợp với xu hướng chung của thị trường. 3. Đột phá: Các kênh giá cũng có thể báo hiệu các cơ hội đột phá tiềm năng. Các nhà giao dịch thường tìm kiếm các tín hiệu xác nhận, chẳng hạn như khối lượng tăng hoặc các chỉ báo kỹ thuật khác, để xác thực các điểm phá vỡ. 4. Độ rộng và thời lượng của kênh: Độ rộng của kênh giá thể hiện sự biến động giá trong khoảng thời gian xác định. Thời lượng của kênh giá cho biết khoảng thời gian giá đã di chuyển trong các ranh giới. Các nhà giao dịch có thể đánh giá tầm quan trọng của kênh giá dựa trên độ rộng và thời lượng của nó. 5. Mục tiêu giá: Các kênh giá cũng có thể được sử dụng để ước tính các mục tiêu giá tiềm năng. Các nhà giao dịch đo chiều cao của kênh (khoảng cách giữa các đường hỗ trợ và kháng cự) và chiếu nó từ điểm phá vỡ để xác định các mục tiêu giá tiềm năng theo hướng phá vỡ. Điều quan trọng cần lưu ý là các kênh giá không phải là hoàn hảo và có thể trải qua các đột phá hoặc sự cố giả. Do đó, nên sử dụng các kênh giá kết hợp với các công cụ và chỉ báo phân tích kỹ thuật khác để tăng độ chính xác cho các quyết định giao dịch. |
| 177 | Price Oscillator | Bộ dao động giá là một công cụ phân tích kỹ thuật đo động lượng hoặc dao động giá của một hợp đồng Futures trong một khoảng thời gian nhất định. Nó giúp các nhà giao dịch xác định các điều kiện mua quá mức và bán quá mức, cũng như khả năng đảo ngược xu hướng. |
| 178 | Price Volume Trend | Xu hướng Khối lượng Giá (PVT) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật kết hợp dữ liệu giá và khối lượng để đo lường sức mạnh và hướng của xu hướng giá của hợp đồng Futures. Nó giúp các nhà giao dịch xác định áp lực mua và bán đằng sau biến động giá và đánh giá tâm lý chung của thị trường. |
| 179 | Rate Of Change | Tỷ lệ thay đổi (ROC) là một chỉ số phân tích kỹ thuật đo lường phần trăm thay đổi về giá trong một khoảng thời gian xác định. Nó giúp các nhà giao dịch đánh giá tốc độ và cường độ của biến động giá, xác định khả năng đảo ngược xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. |
| 180 | Ratio | Thuật ngữ "tỷ lệ" đề cập đến việc so sánh hai giá trị hoặc biến. Nó liên quan đến việc chia một đại lượng cho một đại lượng khác để rút ra một thước đo tương đối hoặc mối quan hệ giữa hai đại lượng. Trong bối cảnh giao dịch Hợp đồng Futures, các tỷ lệ có thể được sử dụng để phân tích và đánh giá các khía cạnh khác nhau của biến động giá, xu hướng thị trường và chiến lược giao dịch. |
| 181 | Relative Strength Index | Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật phổ biến để đo tốc độ và sự thay đổi của biến động giá. Nó giúp các nhà giao dịch xác định các điều kiện mua quá mức và bán quá mức trong giá của hợp đồng Futures, đánh giá khả năng đảo ngược xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. |
| 182 | Relative Vigor Index | Chỉ số Sức sống Tương đối (RVI) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật đo lường sức mạnh của một xu hướng bằng cách so sánh giá đóng cửa với phạm vi giao dịch. Nó giúp các nhà giao dịch xác định sự xác nhận của một xu hướng và tạo ra các tín hiệu giao dịch. |
| 183 | Relative Volatility Index | Chỉ báo Chỉ số biến động tương đối (RVI) là một bộ dao động xung lượng, đo lường cả tốc độ cũng như mức tăng hoặc giảm của biến động giá của hợp đồng Futures. Chỉ báo Chỉ số Biến động Tương đối (RVI) là một trong những Chỉ báo Phân tích Kỹ thuật hàng đầu. |
| 184 | SMI Ergodic Indicator/Oscillator | Chỉ báo SMI Ergodic, còn được gọi là Chỉ báo SMI Động (Stochastic Momentum Index - SMI) hoặc Chỉ báo Dao động, là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trong biểu đồ giao dịch Hợp đồng tương lai. Nó kết hợp các yếu tố của Chỉ báo Dao động ngẫu nhiên và Đường trung bình động để nhằm xác định khả năng đảo ngược xu hướng và tạo ra các tín hiệu giao dịch. |
| 185 | Smoothed Moving Average | Đường trung bình động được làm mịn (SMA) là một chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng trong biểu đồ của giao dịch Hợp đồng tương lai. Nó là một biến thể của Đường trung bình động (MA) nhằm mục đích giảm nhiễu và cung cấp sự thể hiện mượt mà hơn các xu hướng giá trong một khoảng thời gian xác định. Đường trung bình trượt được làm mịn được tính bằng cách áp dụng một công thức làm mịn cụ thể cho giá đóng cửa của hợp đồng Futures. |
| 186 | Spread | Thuật ngữ "chênh lệch" đề cập đến sự khác biệt giữa giá mua (giá mà người mua sẵn sàng mua hợp đồng Futures) và giá bán (giá mà người bán sẵn sàng bán tiền điện tử) cho một cặp giao dịch cụ thể. Nó thể hiện chi phí hoặc mức chênh lệch của giao dịch khi mua hoặc bán hợp đồng Futures. |
| 187 | Standard Deviation | Độ lệch chuẩn là thước đo thống kê định lượng mức độ biến động hoặc phân tán trong biến động giá của hợp đồng trong một khoảng thời gian xác định. Nó cung cấp thông tin chi tiết về mức độ biến động hoặc rủi ro liên quan đến dữ liệu giá. Để tính toán độ lệch chuẩn, bạn thường cần một loạt các điểm dữ liệu giá lịch sử cho hợp đồng Futures. Công thức độ lệch chuẩn bao gồm các bước sau: 1. Tính giá trung bình hoặc giá trung bình của hợp đồng tương lai trong khoảng thời gian xác định. 2. Tính toán sự khác biệt giữa từng điểm dữ liệu giá riêng lẻ và giá trị trung bình. 3. Bình phương mỗi khác biệt này. 4. Tính tổng tất cả các bình phương chênh lệch. 5. Chia tổng cho tổng số điểm dữ liệu. 6. Lấy căn bậc hai của kết quả thu được ở bước 5. Giá trị kết quả là độ lệch chuẩn. Nó đại diện cho số tiền trung bình mà giá đi chệch khỏi giá trị trung bình. |
| 188 | Standard Error | Sai số chuẩn là một phép đo thống kê ước tính độ chính xác của một thống kê được tính toán, chẳng hạn như giá trị trung bình hoặc trung bình của một loạt điểm dữ liệu giá. Nó thường được sử dụng để đánh giá độ tin cậy hoặc độ chính xác của thống kê. Để tính toán lỗi tiêu chuẩn, bạn thường cần một mẫu điểm dữ liệu giá lịch sử cho hợp đồng Futures. Công thức lỗi tiêu chuẩn bao gồm các bước sau: 1. Tính độ lệch chuẩn của các điểm dữ liệu giá. 2. Chia độ lệch chuẩn cho căn bậc hai của cỡ mẫu. 3. Giá trị kết quả là lỗi tiêu chuẩn. Nó biểu thị độ lệch chuẩn của giá trị trung bình hoặc giá trị trung bình của mẫu. Trong biểu đồ, lỗi tiêu chuẩn thường được sử dụng cùng với các biện pháp thống kê khác, chẳng hạn như khoảng tin cậy, để cung cấp một phạm vi trong đó giá trị trung bình hoặc trung bình tổng thể thực có khả năng giảm. Nó giúp định lượng độ không chắc chắn hoặc biên sai số liên quan đến giá trị trung bình ước tính. Các nhà giao dịch và nhà phân tích có thể sử dụng sai số chuẩn để đánh giá độ tin cậy của bất kỳ số liệu thống kê được tính toán nào, chẳng hạn như đường trung bình động hoặc đường xu hướng, được lấy từ dữ liệu giá. |
| 189 | Standard Error Bands | Các dải sai số chuẩn là một công cụ thống kê được sử dụng để trực quan hóa các phạm vi giá tiềm năng xung quanh một thống kê được tính toán, chẳng hạn như giá trị trung bình hoặc trung bình của một chuỗi các điểm dữ liệu giá. Các dải này cung cấp thước đo mức độ biến động hoặc sự không chắc chắn xung quanh giá trị ước tính. Các dải lỗi tiêu chuẩn được tạo bằng cách vẽ các đường hoặc dải ở trên và dưới thống kê được tính toán, thường dựa trên bội số của lỗi tiêu chuẩn. Các bội số được sử dụng phổ biến nhất là sai số chuẩn ±1, sai số chuẩn ±2 hoặc sai số chuẩn ±3. |
| 190 | Stochastic | Thuật ngữ "dao động ngẫu nhiên" dùng để chỉ Chỉ báo dao động ngẫu nhiên, là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định các điều kiện mua quá mức và bán quá mức trên thị trường. Chỉ báo dao động ngẫu nhiên đo lường vị trí tương đối của giá đóng cửa hiện tại của một hợp đồng tương lai trong phạm vi giá của nó biên độ trong một khoảng thời gian xác định. Chỉ báo dao động ngẫu nhiên bao gồm hai đường, %K và %D, và thường được hiển thị dưới dạng biểu đồ đường hoặc biểu đồ. Đây là cách nó được tính toán: 1. Xác định mức giá cao nhất cao nhất và mức giá thấp nhất thấp nhất trong một khoảng thời gian xác định. 2. Tính giá trị ""raw"" của %K bằng cách tìm tỷ lệ phần trăm của vị trí giá đóng cửa hiện tại trong phạm vi giá. Công thức cho %K là: %K = [(Giá đóng hiện tại - Giá thấp nhất) / (Mức cao nhất - Giá thấp nhất)] * 100. 3. Làm mịn đường %K bằng cách áp dụng đường trung bình động (thường là đường trung bình động đơn giản 3 kỳ) để tạo đường %D. 4. Vẽ các đường %K và %D trên biểu đồ. Chỉ báo dao động ngẫu nhiên dao động trong khoảng từ 0 đến 100. |
| 191 | Stochastic RSI | Chỉ số Stochastic RSI là một chỉ báo kỹ thuật kết hợp các khái niệm về Chỉ báo dao động ngẫu nhiên và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI). Nó được sử dụng để đánh giá các điều kiện mua quá mức và bán quá mức trên thị trường và tạo ra các tín hiệu mua hoặc bán tiềm năng. Stochastic RSI đo lường vị trí tương đối của RSI trong phạm vi của chính nó trong một khoảng thời gian xác định. Nó giúp các nhà giao dịch xác định khi nào chỉ số RSI đạt đến mức cực đoan, cho thấy khả năng đảo chiều hoặc thay đổi hướng giá. |
| 192 | SuperTrend | SuperTrend là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định hướng của xu hướng và các điểm vào hoặc ra tiềm năng. Nó cung cấp biểu thị trực quan về xu hướng thịnh hành của thị trường bằng cách vẽ một đường hoặc các dải trên biểu đồ giá. Chỉ báo SuperTrend dựa trên khái niệm Phạm vi thực trung bình (ATR) và bao gồm hai thành phần chính: 1. Tính toán phạm vi thực trung bình (ATR): ATR đo lường mức độ biến động của giá trong một khoảng thời gian xác định. Nó xem xét phạm vi giữa giá cao và giá thấp, tính đến các khoảng trống và biến động giá. Giá trị ATR giúp xác định khoảng cách hoặc chiều rộng của đường hoặc dải SuperTrend. 2. Tính toán các giá trị SuperTrend: Khi ATR được tính toán, chỉ báo SuperTrend tạo ra các giá trị xu hướng bằng cách cộng hoặc trừ bội số của ATR với giá trung bình. Các bước để tính toán các giá trị SuperTrend như sau: 1. Chọn một khoảng thời gian, chẳng hạn như 10 hoặc 14, để tính giá trị ATR và SuperTrend. 2. Tính ATR cho khoảng thời gian đã chọn. 3. Xác định hệ số nhân, chẳng hạn như 2 hoặc 3, để nhân với ATR. 4. Tính toán Dải trên: Giá trung bình + (Số nhân * ATR) 5. Tính dải dưới: Giá trung bình - (Số nhân * ATR) 6. Vẽ các dải trên và dưới trên biểu đồ giá. Đường hoặc dải SuperTrend được mã hóa màu để biểu thị hướng của xu hướng. Nhà giao dịch cũng có thể sử dụng các biến thể khác nhau của SuperTrend, chẳng hạn như SuperTrend kép hoặc SuperTrend sửa đổi, bao gồm các tính toán hoặc điều chỉnh bổ sung. |
| 193 | Trend Strength Index | Một bộ dao động động lượng được thiết kế để phát hiện, xác nhận hoặc hình dung độ mạnh của một xu hướng. Nó thực hiện điều này bằng cách chỉ ra các xu hướng tiềm năng và những thay đổi của xu hướng thông qua các giao điểm trong khi dao động giữa lãnh thổ tích cực và tiêu cực. |
| 194 | Triple EMA | Trung bình động ba lần (Triple EMA) là một chỉ báo kỹ thuật tính toán trung bình động của dữ liệu giá. Nó tương tự như Trung bình động mũ (EMA) truyền thống nhưng bổ sung thêm một mức độ làm mịn. Triple EMA được tính bằng cách thực hiện các bước sau: 1. Chọn một khoảng thời gian, chẳng hạn như 10 hoặc 20, cho việc tính toán Triple EMA. 2. Tính toán EMA ban đầu bằng cách sử dụng khoảng thời gian đã chọn. 3. Tính toán EMA thứ hai bằng cách sử dụng cùng khoảng thời gian trên kết quả từ bước 2. 4. Tính toán EMA thứ ba bằng cách sử dụng cùng khoảng thời gian trên kết quả từ bước 3. 5. Giá trị Triple EMA được dựa trên giá trị gần đây nhất của EMA thứ ba. 6. Triple EMA đặt nặng hơn vào dữ liệu giá gần đây và cung cấp một đường cong mượt hơn so với Trung bình động đơn giản hoặc mũ. Điều này có thể giúp loại bỏ các biến động ngắn hạn và nhiễu trong dữ liệu giá, cung cấp một tín hiệu rõ ràng hơn về xu hướng tổng quan. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng Triple EMA trong biểu đồ để xác định xu hướng và điểm mục tiêu có thể vào hoặc ra khỏi thị trường. |
| 195 | TRIX | TRIX (Trung bình trượt hàm mũ ba lần) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định xu hướng và khả năng đảo chiều trong dữ liệu giá. Nó dựa trên sự làm mịn theo cấp số nhân ba lần của chuỗi giá cơ bản. Chỉ báo TRIX được tính theo các bước sau: 1. Chọn một khoảng thời gian, chẳng hạn như 14 hoặc 20, để tính toán TRIX. 2. Tính toán đường trung bình động hàm mũ (EMA) đầu tiên của dữ liệu giá sử dụng khoảng thời gian đã chọn. 3. Tính EMA thứ hai của EMA đầu tiên thu được ở bước 2. 4. Tính EMA thứ ba của EMA thứ hai thu được ở bước 3. 5. Tính toán đường TRIX bằng cách tìm phần trăm thay đổi giữa các giá trị EMA thứ ba của các khoảng thời gian liên tiếp. TRIX = [(EMA3 hiện tại - EMA3 trước đó) / EMA3 trước đó] * 100 Theo tùy chọn, một đường tín hiệu, được gọi là EMA của đường tín hiệu, có thể được tính bằng cách áp dụng một EMA khác cho đường TRIX. Vẽ đường TRIX và đường tín hiệu (nếu được sử dụng) trên biểu đồ. |
| 196 | True Strength Indicator | True Strength Indicator (TSI) là một chỉ báo kỹ thuật kết hợp động lượng giá và các kỹ thuật làm mịn để xác định khả năng đảo ngược xu hướng và tạo tín hiệu giao dịch. TSI nhằm mục đích cung cấp một đại diện mượt mà và chính xác hơn về động lượng giá cơ bản. TSI được tính toán theo các bước sau: 1. Tính toán sự thay đổi giá trong mỗi khoảng thời gian bằng cách lấy giá đóng cửa hiện tại trừ đi giá đóng cửa trước đó. 2. Tính mức thay đổi giá tuyệt đối bằng cách lấy giá trị tuyệt đối của mức thay đổi giá đã tính ở bước 1. 3. Làm mịn sự thay đổi giá tuyệt đối bằng cách sử dụng đường trung bình động, điển hình là đường trung bình động đơn giản (SMA), trong một khoảng thời gian xác định. 4. Làm mịn thay đổi giá tuyệt đối đã làm mịn từ bước 3 bằng cách sử dụng một đường trung bình động khác, thường là EMA (Trung bình động hàm mũ), trong một khoảng thời gian xác định khác. 5. Tính TSI bằng cách chia thay đổi giá tuyệt đối được làm mịn thứ hai từ bước 4 cho thay đổi giá tuyệt đối được làm mịn đầu tiên từ bước 3 và nhân kết quả với 100. |
| 197 | Typical Price | Chỉ báo giá điển hình là một chỉ báo kỹ thuật cung cấp một giá trị đại diện duy nhất cho mỗi khoảng thời gian dựa trên giá điển hình của tài sản. Nó được sử dụng để làm dịu các biến động giá và cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về xu hướng cơ bản. Giá điển hình được tính bằng giá trị trung bình của giá cao, giá thấp và giá đóng cửa cho mỗi khoảng thời gian. Nó được bắt nguồn bằng cách sử dụng công thức sau: Giá điển hình = (Cao + Thấp + Đóng) / 3 Đây là cách Chỉ báo giá tiêu biểu thường được sử dụng trong biểu đồ: 1. Thu thập giá cao, thấp và giá đóng cửa cho từng khoảng thời gian (ví dụ: hàng ngày, hàng giờ, v.v.) của hợp đồng Futures. 2. Tính Giá tiêu biểu theo công thức nêu trên cho từng thời kỳ. 3. Vẽ các giá trị Giá tiêu biểu trên biểu đồ. Bằng cách sử dụng Chỉ báo giá tiêu biểu, các nhà giao dịch và nhà phân tích nhằm mục đích giảm tác động của các đợt tăng giá đột biến hoặc giá bất thường có thể làm sai lệch xu hướng chung. |
| 198 | Ultimate Oscillator | Ultimate Oscillator là một chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng trong biểu đồ và giao dịch hợp đồng Futures. Nó được phát triển bởi Larry Williams và được thiết kế để đo áp lực mua hoặc bán trên thị trường bằng cách kết hợp ba khung thời gian khác nhau. Ultimate Oscillator tính toán các giá trị của nó dựa trên ba khoảng thời gian khác nhau, thường là 7, 14 và 28: 1. Tính Phạm vi thực (TR): Phạm vi thực đo lường mức độ biến động giá bằng cách tìm giá trị lớn nhất trong ba giá trị sau: mức cao hiện tại trừ đi mức thấp hiện tại, giá trị tuyệt đối của mức cao hiện tại trừ đi giá đóng cửa trước đó hoặc giá trị tuyệt đối giá trị của mức thấp hiện tại trừ đi mức đóng trước đó. 2. Tính Phạm vi Đúng Trung bình (ATR): Phạm vi Đúng Trung bình là giá trị trung bình của các giá trị Phạm vi Đúng trong các khoảng thời gian đã chỉ định. Nó làm trơn tru phép đo biến động. 3. Tính toán Áp lực mua (BP) cho mỗi khoảng thời gian: BP được tính bằng cách trừ đi mức thấp nhất của giai đoạn hiện tại với giá trị nhỏ hơn của mức cao nhất của giai đoạn hiện tại hoặc mức đóng cửa của giai đoạn trước. 4. Tính Tổng Phạm vi Thực (TRS) cho mỗi khoảng thời gian: TRS là tổng của các giá trị Phạm vi Thực trong các khoảng thời gian đã chỉ định. 5. Tính Tổng áp lực mua (BPS) cho mỗi khoảng thời gian: BPS là tổng các giá trị Áp lực mua trong các khoảng thời gian xác định. 6. Tính toán Bộ dao động cực đại thô (UO): Bộ tạo dao động cực đại thô được tính bằng cách chia Tổng áp lực mua (BPS) cho Tổng phạm vi thực (TRS) và nhân kết quả với 100 cho mục đích chia tỷ lệ. 7. Làm mịn Bộ dao động cực đại (UO): Bộ tạo dao động cực đại thô được làm mượt bằng cách áp dụng giá trị trung bình có trọng số của các giá trị hiện tại và trước đó. Các trọng số được xác định dựa trên các khoảng thời gian đã chọn. Các giá trị của Bộ tạo dao động cuối cùng nằm trong khoảng từ 0 đến 100. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo này để xác định các mức mua quá mức và bán quá mức, khả năng đảo ngược xu hướng và phân kỳ. |
| 199 | Volatility Close-to-Close | Độ biến động Gần-Đóng cửa là thước đo độ biến động giá được tính dựa trên chênh lệch giữa các giá đóng cửa liên tiếp trong một khoảng thời gian xác định. Nó được sử dụng để đánh giá mức độ biến động giá và biến động trên thị trường. Để tính toán Biến động Gần-Đóng, các bước sau thường được thực hiện: 1. Chọn một khoảng thời gian, chẳng hạn như 10 ngày hoặc 20 ngày, để tính toán. 2. Xác định chênh lệch giá giữa giá đóng cửa mỗi ngày với giá đóng cửa ngày hôm trước. 3. Bình phương mỗi chênh lệch giá để loại bỏ các giá trị âm và nhấn mạnh các biến động giá lớn hơn. 4. Tính giá trị trung bình của chênh lệch giá bình phương trong khoảng thời gian đã chọn. 5. Lấy căn bậc hai của giá trị trung bình để thu được giá trị Gần-Đóng Biến động. Giá trị Gần sát biến động thể hiện mức độ thay đổi giá trung bình từ giá đóng cửa của ngày này sang giá đóng cửa của ngày tiếp theo trong khoảng thời gian đã chỉ định. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng Giá gần sát biến động để đánh giá mức độ rủi ro thị trường, xác định các giai đoạn biến động tăng hoặc giảm và có khả năng điều chỉnh chiến lược giao dịch của họ cho phù hợp. |
| 200 | Volatility Index | Chỉ số biến động (VIX) là một chỉ số phổ biến đo lường sự biến động của thị trường và tâm lý nhà đầu tư. Nó thường được gọi là "thước đo sự sợ hãi" vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ không chắc chắn của thị trường và biến động giá tiềm năng. Chỉ số biến động thường được tính toán dựa trên mức độ biến động ngụ ý của các quyền chọn trên một chỉ số cụ thể, chẳng hạn như S&P 500. Chỉ số này sử dụng giá quyền chọn để đánh giá kỳ vọng của những người tham gia thị trường về mức độ biến động trong tương lai trong một khoảng thời gian xác định, thường là 30 ngày tới. Việc tính toán Chỉ số biến động bao gồm một số bước, bao gồm định giá quyền chọn và xây dựng công thức chỉ số biến động. |
| 201 | Volatility O-H-L-C | Biến động O-H-L-C (Open-High-Low-Close) là thước đo biến động giá được tính dựa trên phạm vi giữa giá cao nhất và thấp nhất (cao và thấp) của từng thời kỳ. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ biến động giá trong một khung thời gian nhất định. Để tính Độ biến động O-H-L-C, các bước sau thường được thực hiện: 1. Chọn một khoảng thời gian, chẳng hạn như ngày, tuần hoặc tháng để tính toán. 2. Xác định chênh lệch giữa giá cao nhất và thấp nhất (cao và thấp) cho từng thời kỳ. 3. Tính phạm vi trung bình bằng cách tính tổng các chênh lệch trong tất cả các giai đoạn và chia cho tổng số giai đoạn. Giá trị kết quả đại diện cho phạm vi giá trung bình trong khoảng thời gian được chỉ định và đóng vai trò là thước đo mức độ biến động. |
| 202 | Volatility Zero Trend Close-to-Close | Chỉ báo "Mức độ biến động cận kề" là thước đo mức độ biến động dựa trên giá đóng cửa của một công cụ tài chính, chẳng hạn như hợp đồng tương lai, trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đánh giá mức độ dao động của giá. Việc tính toán chỉ báo Độ biến động cận kề thường bao gồm các bước sau: 1. Chọn khung thời gian: Xác định khoảng thời gian mà bạn muốn đo lường mức độ biến động, chẳng hạn như ngày, tuần hoặc tháng. 2. Thu thập giá đóng cửa: Thu thập giá đóng cửa của hợp đồng tương lai cho từng khoảng thời gian trong khung thời gian đã chọn. 3. Tính toán thay đổi giá: Tính toán giá thay đổi từ giá đóng cửa này sang giá đóng cửa tiếp theo. Điều này thường được thực hiện bằng cách lấy chênh lệch giữa giá đóng cửa hiện tại và giá đóng cửa trước đó. 4. Tính mức trung bình: Lấy mức trung bình của các thay đổi về giá đã tính ở bước 3 để xác định mức thay đổi về giá trung bình trong khung thời gian đã chọn. 5. Đo lường sự biến động: Sự biến động thường được đo lường khi độ lệch chuẩn của giá thay đổi. Điều này định lượng sự phân tán hoặc lan rộng của biến động giá xung quanh thay đổi giá trung bình. Bằng cách sử dụng chỉ báo Độ biến động cận kề, các nhà giao dịch và nhà phân tích có thể hiểu rõ hơn về mức độ biến động giá trong hợp đồng tương lai. |
| 203 | Volume | Khối lượng là phép đo được sử dụng để nắm bắt số lượng đơn vị riêng lẻ của một tài sản đang được giao dịch trên thị trường. |
| 204 | Volume Oscillator | Bộ tạo dao động khối lượng là một chỉ báo kỹ thuật đo lường mối quan hệ giữa hai đường trung bình động của khối lượng giao dịch. Nó được sử dụng để xác định những thay đổi đáng kể trong xu hướng khối lượng và các cơ hội giao dịch tiềm năng. Volume Oscillator được tính theo các bước sau: 1. Chọn hai khoảng thời gian cho các đường trung bình động. Khoảng thời gian thường được sử dụng là 10 và 20. 2. Tính toán đường trung bình động đầu tiên của khối lượng giao dịch trong khoảng thời gian ngắn hơn. 3. Tính đường trung bình động thứ hai của khối lượng giao dịch trong khoảng thời gian dài hơn. 4. Tính toán Bộ dao động Khối lượng bằng cách trừ đường trung bình động trong thời gian dài hơn khỏi đường trung bình động trong thời gian ngắn hơn. 5. Kết quả Volume Oscillator dao động quanh một đường zero. Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng Bộ tạo dao động khối lượng để xác định các tín hiệu mua và bán tiềm năng dựa trên xu hướng khối lượng. |
| 205 | Volume Profile Visible Range | Phạm vi hiển thị hồ sơ khối lượng (VPVR) là một chỉ báo kỹ thuật hiển thị khối lượng được giao dịch ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian xác định. Nó cung cấp một biểu diễn đồ họa về phân phối khối lượng để xác định các mức giá đáng kể và các khu vực hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Phạm vi Hiển thị Hồ sơ Khối lượng thường được biểu thị dưới dạng biểu đồ hoặc một loạt các thanh ngang trên biểu đồ giá. Mỗi thanh biểu thị khối lượng giao dịch ở một mức giá cụ thể trong khoảng thời gian đã chọn. Chiều dài hoặc chiều cao của mỗi thanh biểu thị khối lượng giao dịch ở mức giá đó. Phạm vi có thể nhìn thấy đề cập đến phạm vi giá cụ thể được hiển thị trên biểu đồ. Các nhà giao dịch có thể điều chỉnh phạm vi để tập trung vào một khoảng thời gian quan tâm cụ thể, chẳng hạn như một phiên giao dịch đơn lẻ hoặc một khoảng thời gian dài hạn hơn. |
| 206 | Vortex Indicator | Chỉ báo Vortex là một công cụ phân tích kỹ thuật nhằm xác định sự hiện diện và sức mạnh của các xu hướng trên thị trường. Nó kết hợp cả chuyển động theo hướng tích cực và tiêu cực để tạo ra các tín hiệu liên quan đến xác nhận xu hướng, đảo ngược xu hướng và khả năng phá vỡ giá. Chỉ báo xoáy được tính toán dựa trên hai thành phần: Chuyển động xoáy thuận (+VM) và Chuyển động xoáy tiêu cực (-VM). Chỉ báo xem xét phạm vi thực và mối quan hệ giữa mức giá hiện tại và mức giá trước đó. Dưới đây là các bước để tính toán Chỉ báo Vortex: 1. Xác định phạm vi thực (TR) cho mỗi khoảng thời gian, đó là giá trị lớn nhất trong các giá trị sau: a. Mức cao hiện tại trừ mức thấp hiện tại. b. Giá trị tuyệt đối của mức cao hiện tại trừ đi mức đóng cửa trước đó. c. Giá trị tuyệt đối của mức thấp hiện tại trừ đi mức đóng cửa trước đó. 2. Tính chuyển động xoáy thuận (+VM) cho mỗi khoảng thời gian bằng cách lấy giá trị tuyệt đối của mức cao hiện tại trừ đi mức thấp trước đó. 3. Tính chuyển động xoáy âm (-VM) cho từng thời kỳ bằng cách lấy giá trị tuyệt đối của mức thấp hiện tại trừ đi mức cao trước đó. 4. Tính tổng các chuyển động xoáy thuận trong khoảng thời gian mong muốn để tính tổng +VM. 5. Tính tổng các chuyển động của dòng xoáy âm trong khoảng thời gian mong muốn để tính tổng -VM. 6. Tính Phạm vi trung bình thực (TRAVG) bằng cách lấy phạm vi thực trung bình trong khoảng thời gian mong muốn. 7. Tính toán chỉ báo xoáy thuận (+VI) bằng cách chia tổng +VM cho TRAVG. 8. Tính toán chỉ số xoáy âm (-VI) bằng cách chia tổng -VM cho TRAVG. |
| 207 | VWAP | VWAP là viết tắt của Giá trung bình theo khối lượng. Đây là một chỉ báo kỹ thuật tính toán giá trung bình của chứng khoán dựa trên cả giá và khối lượng giao dịch. VWAP thường được các nhà giao dịch và nhà đầu tư sử dụng để đánh giá mức giá trung bình mà tại đó một cổ phiếu hoặc hợp đồng tương lai đã được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ báo VWAP được tính bằng cách nhân giá của mỗi giao dịch với khối lượng tương ứng và sau đó tính tổng các giá trị này trong một khoảng thời gian cụ thể. Số tiền này được chia cho tổng khối lượng giao dịch trong khoảng thời gian đó để có được giá trị VWAP. Công thức tính VWAP như sau: VWAP = (Σ(Giá * Khối lượng)) / Tổng khối lượng Đây là cách chỉ báo VWAP thường được sử dụng trong biểu đồ: 1. Chọn một khung thời gian, chẳng hạn như một ngày hoặc khoảng thời gian trong ngày. 2. Tính giá trị VWAP cho từng thời kỳ bằng cách áp dụng công thức nêu trên. 3. Vẽ các giá trị VWAP trên biểu đồ. Chỉ báo VWAP thường được mô tả dưới dạng một đường trên biểu đồ giá. Các nhà giao dịch sử dụng VWAP làm điểm chuẩn để xác định xem giá hiện tại cao hơn hay thấp hơn giá trung bình trong khoảng thời gian đó. |
| 208 | VWMA | VWMA là viết tắt của Trung bình Di chuyển Trọng số Khối lượng. Đây là một chỉ báo kỹ thuật tính toán mức trung bình động của giá dựa trên khối lượng giao dịch ở mỗi mức giá. VWMA kết hợp cả dữ liệu về giá và khối lượng để cung cấp mức trung bình mượt mà hơn so với mức trung bình động truyền thống. VWMA được tính bằng cách nhân giá của mỗi giao dịch với khối lượng tương ứng của nó, tính tổng các giá trị này trong một khoảng thời gian xác định và chia cho tổng khối lượng giao dịch trong khoảng thời gian đó. Công thức tính VWMA như sau: VWMA = (Σ(Giá * Khối lượng)) / Tổng khối lượng Đây là cách chỉ báo VWMA thường được sử dụng trong biểu đồ: 1. Chọn khung thời gian và khoảng thời gian để tính trung bình động, chẳng hạn như VWMA 10 ngày. 2. Tính giá trị VWMA cho từng thời kỳ bằng cách áp dụng công thức nêu trên. 3. Vẽ các giá trị VWMA trên biểu đồ giá. Chỉ báo VWMA thường được hiển thị dưới dạng một đường chồng lên biểu đồ giá. Các nhà giao dịch sử dụng VWMA để xác định xu hướng, mức hỗ trợ và kháng cự cũng như các điểm vào hoặc ra tiềm năng. |
| 209 | Williams %R | Williams %R, còn được gọi là Phạm vi phần trăm Williams hoặc %R, là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để đo động lượng và các điều kiện mua quá mức/bán quá mức của chứng khoán. Nó được phát triển bởi Larry Williams và thường được các nhà giao dịch sử dụng để xác định các điểm đảo ngược tiềm năng trên thị trường. Williams %R được tính theo các bước sau: 1. Xác định mức cao nhất (HH) và mức thấp nhất (LL) trong một khoảng thời gian xác định, thường là 14 giai đoạn. 2. Tính giá đóng cửa (CP) hiện tại và lấy HH trừ đi LL. 3. Chia chênh lệch giữa CP và LL cho chênh lệch giữa HH và LL. 4. Nhân kết quả với -100 để thu được giá trị Williams %R. Công thức cho Williams %R như sau: %R = ((HH - CP) / (HH - LL)) * -100 Giá trị kết quả của Williams %R dao động trong khoảng từ -100 đến 0. Williams %R thường được hiển thị dưới dạng biểu đồ đường bên dưới biểu đồ giá. Các nhà giao dịch sử dụng chỉ báo này để xác định các điểm vào và ra tiềm năng. |
| 210 | Williams Alligator | Williams Alligator là một công cụ phân tích kỹ thuật được phát triển bởi nhà giao dịch Bill Williams. Nó là sự kết hợp của nhiều đường trung bình động nhằm mục đích xác định sự hiện diện và hướng của các xu hướng trên thị trường. Alligator bao gồm ba đường trung bình động, mỗi đường đại diện cho một khung thời gian khác nhau và thường được sử dụng để giúp các nhà giao dịch xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng. |
| 211 | Williams Fractal | Williams Fractal là một công cụ phân tích kỹ thuật được phát triển bởi nhà giao dịch Bill Williams. Nó được sử dụng để xác định các điểm đảo ngược tiềm năng trên thị trường bằng cách làm nổi bật các mẫu giá quan trọng. Fractals là các cấu trúc toán học thể hiện tính tương đồng và Williams Fractal áp dụng khái niệm này cho các biến động giá. Williams Fractal bao gồm một chuỗi năm thanh hoặc nến, với thanh ở giữa là cao nhất hoặc thấp nhất trong chuỗi. Mô hình biểu thị một điểm đảo ngược tiềm năng, cho thấy thị trường đang chuyển từ giai đoạn xu hướng sang giai đoạn hợp nhất hoặc ngược lại. |
| 212 | Zig Zag | Zig Zag là một công cụ phân tích kỹ thuật giúp xác định và trực quan hóa các xu hướng và đảo ngược giá quan trọng trong biểu đồ. Nó lọc ra những biến động giá nhỏ và tập trung vào những thay đổi giá đáng kể nhất, làm mịn biểu đồ và cung cấp một biểu diễn rõ ràng hơn về hành động giá tổng thể. Chỉ báo Zig Zag hoạt động bằng cách kết nối các mức cao và thấp đáng kể trong dữ liệu giá, bỏ qua các biến động giá nhỏ hơn trong một độ lệch hoặc ngưỡng tỷ lệ phần trăm cụ thể. Nó giúp các nhà giao dịch xác định các biến động giá chính, chẳng hạn như xu hướng, dao động và mức hỗ trợ/kháng cự, đồng thời loại bỏ nhiễu. |
| 213 | Intervals | "Khoảng thời gian" đề cập đến một khung thời gian thường được sử dụng để phân tích xu hướng và biến động giá. Nó đại diện cho một khoảng thời gian cụ thể trên biểu đồ, trong đó mỗi nến hoặc thanh đại diện cho hành động giá xảy ra trong thời gian đó. |
| 214 | Candlestick | "Candlestick" đề cập đến sự thể hiện trực quan của biến động giá trên biểu đồ giá. Biểu đồ nến được sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật để hiển thị giá mở, cao, thấp và đóng của một công cụ tài chính trong một khoảng thời gian cụ thể. Mỗi cây nến riêng lẻ trên biểu đồ đại diện cho hành động giá xảy ra trong khung thời gian cụ thể đó, cho dù đó là một phút, một giờ, một ngày hay bất kỳ khoảng thời gian đã chọn nào khác. Hình dạng và màu sắc của nến cung cấp thông tin có giá trị về động lực giá và cuộc chiến giữa người mua và người bán. |
| 215 | Fullscreen Mode | Thuật ngữ "chế độ toàn màn hình" thường đề cập đến cài đặt hiển thị hoặc tính năng cho phép nền tảng giao dịch hoặc phần mềm biểu đồ mở rộng và chiếm toàn bộ màn hình của máy tính hoặc thiết bị. |
| 216 | Take a Snapshot | Chụp nhanh hợp đồng Futures đề cập đến việc ghi lại một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể về giá của hợp đồng Futures hoặc các thông tin liên quan khác. Nó liên quan đến việc lưu hoặc ghi dữ liệu thị trường hiện tại, bao gồm giá, khối lượng, chỉ số và bất kỳ chi tiết liên quan nào khác, để tham khảo hoặc phân tích trong tương lai. |
| 217 | Setting | Thuật ngữ "cài đặt" thường đề cập đến các tùy chọn cấu hình hoặc tùy chỉnh có sẵn cho các nhà giao dịch trên nền tảng hoặc phần mềm giao dịch của họ. Các cài đặt này cho phép các nhà giao dịch cá nhân hóa các khía cạnh khác nhau trong trải nghiệm giao dịch của họ để phù hợp với sở thích và yêu cầu của họ. |
| 218 | Order Form | "Mẫu đơn đặt hàng" đề cập đến giao diện hoặc biểu mẫu được cung cấp bởi một nền tảng giao dịch cho phép các nhà giao dịch đặt hàng mua hoặc bán hợp đồng Futures. Mẫu đơn đặt hàng đóng vai trò là công cụ để các nhà giao dịch chỉ định các tham số giao dịch mong muốn của họ và gửi hướng dẫn giao dịch của họ cho thị trường. |
| 219 | Isolated | Thuật ngữ "isolated" thường đề cập đến một vị trí hoặc phương pháp ký quỹ được gọi là "lề isolated". Ký quỹ biệt lập là một tính năng được cung cấp bởi một số nền tảng giao dịch Futures cho phép các nhà giao dịch phân bổ một lượng tiền ký quỹ cụ thể cho một vị thế cụ thể độc lập với số dư tài khoản tổng thể của họ. |
| 220 | Cross | Thuật ngữ "cross" thường đề cập đến một loại thực hiện giao dịch hoặc đóng vị thế cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch chênh lệch hoặc bù đắp các vị trí. |
| 221 | AVAIL | Số dư khả dụng của người dùng. |
| 222 | Price | Thuật ngữ "giá" trong ngữ cảnh của hợp đồng Futures đề cập đến giá trị hiện tại hoặc theo thỏa thuận mà tại đó một hợp đồng Futures cụ thể có thể được mua hoặc bán. Nó đại diện cho số tiền hoặc tỷ lệ mà tài sản hoặc hàng hóa cơ bản được giao dịch trên thị trường kỳ hạn. Trong giao dịch tương lai, giá được niêm yết cho mỗi hợp đồng và được xác định bởi các lực lượng cung và cầu thị trường. Giá của hợp đồng tương lai có thể dao động trong suốt ngày giao dịch khi điều kiện thị trường thay đổi và người tham gia mua hoặc bán hợp đồng. |
| 223 | Last | Giá khớp mới nhất trong hệ thống. |
| 224 | Amount | Thuật ngữ "số lượng" dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô của hợp đồng được giao dịch. Nó đại diện cho số lượng đơn vị hoặc hợp đồng cụ thể tham gia vào một giao dịch. |
| 225 | Take Profit / Stop Loss | "Chốt lãi" và "Cắt lỗ" là hai loại lệnh phổ biến được các nhà giao dịch sử dụng để quản lý các vị thế của họ và xác định điểm thoát lệnh cho các giao dịch của họ. Các loại lệnh này giúp các nhà giao dịch tự động đóng vị thế của họ ở các mức giá định trước, giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn hoặc đảm bảo lợi nhuận. 1. Chốt lãi (TP): Lệnh Chốt lời được đặt bởi một nhà giao dịch để tự động đóng một vị thế Futures khi thị trường đạt đến một mức giá thuận lợi cụ thể. Nó được sử dụng để chốt lợi nhuận bằng cách đảm bảo rằng vị thế được đóng khi đạt được mục tiêu lợi nhuận mong muốn. Ví dụ: nếu một nhà giao dịch mở một vị thế Futures dài ở một mức giá nhất định và đặt lệnh Chốt lãi ở mức giá cao hơn, vị thế sẽ tự động đóng khi giá thị trường đạt hoặc vượt quá mức Chốt lời đã chỉ định. 2. Cắt lỗ (SL): Lệnh Cắt lỗ được đặt bởi một nhà giao dịch để tự động đóng một vị thế Futures khi thị trường đạt đến một mức giá bất lợi cụ thể. Nó được sử dụng để hạn chế các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách xác định mức giá mà tại đó vị thế sẽ tự động được đóng lại để ngăn chặn các khoản lỗ tiếp theo. Chẳng hạn, nếu một nhà giao dịch mở một vị thế mua Futures ở một mức giá nhất định và đặt lệnh Cắt lỗ ở một mức giá thấp hơn, thì vị thế sẽ tự động bị đóng nếu giá thị trường đạt hoặc giảm xuống dưới mức Cắt lỗ đã chỉ định. |
| 226 | Buy / Long | "Mua" hoặc "Long" đề cập đến một vị trí giao dịch trong đó một nhà giao dịch mua một hợp đồng Futures với kỳ vọng rằng giá của nó sẽ tăng trong tương lai. Đó là một vị thế tăng giá mà nhà giao dịch dự đoán sẽ thu được lợi nhuận từ việc tăng giá trị của tài sản hoặc hàng hóa cơ bản. |
| 227 | Sell / Short | "Bán" hoặc "Short" đề cập đến một vị trí giao dịch trong đó một nhà giao dịch bán một hợp đồng Futures với kỳ vọng rằng giá của nó sẽ giảm trong tương lai. Đó là một vị trí giảm giá trong đó nhà giao dịch dự đoán sẽ thu được lợi nhuận từ việc giảm giá trị của tài sản hoặc hàng hóa cơ bản. |
| 228 | Cost (Buy) | Ước tính số lượng tài sản thế chấp cần thiết để mở một vị thế MUA. |
| 229 | Cost (Sell) | Ước tính số lượng tài sản thế chấp cần thiết để mở một vị thế BÁN. Trong trường hợp Giá giới hạn thấp hơn Giá cuối cùng, Chi phí bán ước tính sẽ được tính dựa trên Giá cuối cùng. |
| 230 | Margin Ratio | "Tỷ lệ ký quỹ" trong hợp đồng Futures đề cập đến tỷ lệ giữa ký quỹ yêu cầu và tổng giá trị của hợp đồng Futures. Nó thể hiện tỷ lệ phần trăm của tổng giá trị hợp đồng mà các nhà giao dịch phải cung cấp làm tài sản thế chấp để tham gia và duy trì vị thế của họ. |
| 231 | Margin Maintenance | "Duy trì ký quỹ" trong hợp đồng Futures đề cập đến mức ký quỹ tối thiểu mà các nhà giao dịch phải duy trì trong tài khoản giao dịch của họ để giữ cho vị thế của họ mở. Nó thể hiện yêu cầu liên tục phải có đủ tiền trong tài khoản để hỗ trợ những tổn thất và rủi ro tiềm ẩn liên quan đến các vị thế Futures. |
| 232 | Margin Balance | Ước tính số tiền ký quỹ còn lại của các vị thế. |
| 233 | Assets | "Tài sản" đề cập đến hàng hóa cơ bản, công cụ tài chính hoặc các mặt hàng hữu hình hoặc vô hình khác làm cơ sở cho các hợp đồng Futures. Những tài sản này có thể khác nhau tùy thuộc vào hợp đồng Futures cụ thể được giao dịch. |
| 234 | Balance | "Số dư" thường đề cập đến tình hình tài chính trong tài khoản của nhà giao dịch liên quan đến hoạt động giao dịch Futures của họ. Nó thể hiện giá trị ròng của số tiền trong tài khoản sau khi hạch toán lãi, lỗ, tiền gửi, tiền rút và các giao dịch khác. |
| 235 | Unrealized PnL | Trong ngữ cảnh của hợp đồng tương lai, ám chỉ lợi nhuận hoặc thiệt hại trên các vị thế đang mở chưa được thực tế hóa hoặc thực hiện. Nó đại diện cho lợi nhuận hoặc thiệt hại tiềm năng mà một nhà giao dịch sẽ chịu nếu họ đóng vị thế của họ tại các giá thị trường hiện tại. |
| 236 | Single Asset Mode | Chế độ cho phép người dùng giao dịch bằng một tài sản cơ bản duy nhất. Điều này có nghĩa là trong Chế độ Tài sản Đơn lẻ, người dùng chỉ có thể giao dịch với một loại tài sản cụ thể và cố định trên sàn giao dịch. |
| 237 | Market Tradings | Số lượng các lệnh đã thực hiện |
| 238 | Positions | Một vị thế đại diện cho sự sở hữu hoặc nghĩa vụ mua hoặc bán một lượng cụ thể của tài sản cơ bản hoặc hàng hóa với giá đã quy định vào một ngày trong tương lai. Có hai loại vị thế chính trong hợp đồng Futures: Vị Thế Mua/Long: Một vị thế mua/long được mở khi một nhà giao dịch mua một hợp đồng Futures với kỳ vọng giá của tài sản cơ bản sẽ tăng. Bằng cách mua, người giao dịch thực chất đang sở hữu hợp đồng và có nghĩa vụ nhận giao hoặc giải ngân tiền mặt từ hợp đồng tại ngày hết hạn quy định. Vị Thế Bán/Short: Một vị thế bán/ngắn được mở khi một nhà giao dịch bán một hợp đồng Futures với kỳ vọng giá của tài sản cơ bản sẽ giảm. Bằng cách bán, người giao dịch thực chất đang bán một hợp đồng mà họ hiện tại chưa sở hữu. Người giao dịch cuối cùng sẽ cần mua lại hợp đồng để đóng vị thế trước ngày hết hạn. Các nhà giao dịch có thể cùng một lúc giữ nhiều vị thế trong các hợp đồng Futures khác nhau, mỗi vị thế đại diện cho một tài sản cơ bản hoặc hàng hóa khác nhau. Số lượng và cấu trúc của vị thế phụ thuộc vào chiến lược giao dịch, triển vọng thị trường và quyết định giao dịch riêng lẻ của từng nhà giao dịch." |
| 239 | Open Orders | Số lượng lệnh đang chờ |
| 240 | Position History | Số lượng vị thế đã đạt |
| 241 | Order History | Tổng số tiền đã mượn cho mỗi lệnh |
| 242 | Pair | Thuật ngữ "cặp" thường ám chỉ một chiến lược giao dịch liên quan đến việc cùng lúc mở các vị thế trong hai hợp đồng Futures có liên quan. Những hợp đồng này thường dựa trên các tài sản hoặc hàng hóa khác nhau nhưng có mối liên hệ với nhau. |
| 243 | Entry Price | Giá hiện tại của vị thế đang mở, được tính toán dựa trên công thức sử dụng các giá khớp của các lệnh đặt hàng tạo thành vị thế. |
| 244 | Mark Price | Giá đánh dấu, còn được gọi là Giá công bằng hoặc Giá thanh toán, là một thuật ngữ được sử dụng trong các thị trường tài chính, đặc biệt là trong giao dịch phái sinh, để chỉ giá tham chiếu mà các vị thế được đánh dấu giá thị trường hoặc thanh toán. Trong ngữ cảnh của hợp đồng Futures hoặc quyền chọn, Giá đánh dấu đại diện cho giá trị tính toán hoặc xác định của tài sản cơ bản tại một thời điểm cụ thể. Nó được sử dụng để xác định lời hoặc lỗ từ các vị thế đang mở và để đánh giá yêu cầu ký quỹ. |
| 245 | Liq. Price | Thuật ngữ "giá thanh khoản" ám chỉ giá mà một hợp đồng Futures có thể dễ dàng mua hoặc bán trên thị trường mà ảnh hưởng đến giá của nó là tối thiểu. Nó đại diện cho giá thị trường hiện tại tại một thời điểm cụ thể. |
| 246 | Margin Ratio | Tỷ lệ Ký quỹ, còn được gọi là Yêu cầu Ký quỹ hoặc Tỷ lệ Ký quỹ, là thuật ngữ tài chính ám chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm của ký quỹ ban đầu hoặc tài sản thế chấp yêu cầu để tham gia vào một vị thế đòn bẩy, chẳng hạn như giao dịch ký quỹ hoặc hợp đồng Futures. Nó đại diện cho số vốn hoặc vốn mà một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư phải đóng góp liên quan đến giá trị tổng cộng của vị thế. |
| 247 | Margin | "Ký quỹ" bao gồm "Ký quỹ ban đầu" và "tiền gửi" trong khi "Ký quỹ ban đầu" đại diện cho tỷ lệ phần trăm giá trị vị thế mà nhà đầu tư phải đặt ký quỹ trước khi mở một vị thế. Ký quỹ ban đầu liên quan trực tiếp đến đòn bẩy được áp dụng cho một vị thế. |
| 248 | PNL (ROE%) | ROE% là viết tắt của "Tỷ suất Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu" - đây là một tỷ lệ tài chính đo lường khả năng sinh lời và hiệu suất của một công ty trong việc tạo ra lợi nhuận cho cổ đông của nó. Nó được biểu thị dưới dạng phần trăm và được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng cho vốn chủ sở hữu. Trong khi PNL tập trung vào lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế, ROE% cung cấp cái nhìn về tính khả thi trong việc sinh lời so với số vốn đã đầu tư vào một công ty. Đây là một chỉ số thông dụng để đo lường hiệu suất tài chính và là một thước đo quan trọng để các nhà đầu tư và bên liên quan đánh giá tính khả thi và hiệu suất của một công ty. |
| 249 | Close All Positions | Chỉ một hành động do một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư thực hiện để đồng thời đóng tất cả các vị thế đang mở trong danh mục của họ. Hành động này bao gồm việc bán hoặc mua lại tất cả các vị thế hiện có trong các công cụ tài chính khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ hoặc phái sinh. |
| 250 | Time | "Thời gian" ám chỉ khoảng thời gian hoặc chu kỳ cho đến ngày hết hạn của hợp đồng |
| 251 | All statuses | Thường ám chỉ các trạng thái hoặc điều kiện khác nhau mà một lệnh hoặc một giao dịch có thể có. Dưới đây là một số trạng thái thông thường mà bạn có thể gặp: 1. Mở: Một lệnh đã được đặt và đang hoạt động, chờ khớp với một bên đối tác. 2. Đã Thực Hiện: Một lệnh đã được khớp thành công với một bên đối tác và thực hiện. 3. Thực Hiện Một Phần: Một lệnh đã được thực hiện một phần, chỉ có một phần của số lượng được yêu cầu đã được thực hiện. 4. Hủy Bỏ: Một lệnh đã bị hủy bỏ bởi người giao dịch trước khi có thể được thực hiện hoặc thực hiện. 5. Hết Hạn: Một lệnh đã đạt đến thời gian hết hạn mà không được thực hiện hoặc thực hiện. 6. Bị Từ Chối: Một lệnh đã bị từ chối bởi sàn giao dịch vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như thiếu tiền, giá không hợp lệ hoặc vi phạm quy tắc giao dịch khác. 7. Tạm Ngưng: Một lệnh hoặc hoạt động giao dịch đã bị tạm ngưng hoặc đình chỉ tạm thời bởi sàn giao dịch do các điều kiện thị trường cụ thể hoặc lý do quy định. 8. Đang Chờ: Một lệnh đã được nhận bởi sàn giao dịch nhưng đang chờ xử lý hoặc phê duyệt thêm. |
| 252 | Filled | Thuật ngữ "Đã khớp hết" ám chỉ trạng thái của một giao dịch hoặc lệnh đặt hàng đã được thực hiện và hoàn thành thành công. Khi một lệnh đặt hợp đồng Futures được khớp với một bên trái phiếu ở mức giá mong muốn, nó được coi là đã được thực hiện. |
| 253 | Order Type | Chỉ các hướng dẫn cụ thể mà một nhà giao dịch cung cấp khi đặt lệnh mua hoặc bán một hợp đồng Futures. |
| 254 | Side | Thuật ngữ này ám chỉ chiều mua hoặc bán của một giao dịch. Khi đặt lệnh mua một hợp đồng Futures, các nhà giao dịch xác định chiều hướng mà họ muốn tham gia vào thị trường. Có hai chiều hướng trong giao dịch hợp đồng Futures: Chiều Mua/Long: ám chỉ việc mua một hợp đồng Futures với kỳ vọng giá sẽ tăng trong tương lai. Các nhà giao dịch mua hoặc chọn mặt mua nhằm mục tiêu lời từ sự tăng giá của tài sản cơ bản. Họ dự kiến mua hợp đồng ở mức giá thấp hơn và sau đó bán nó với giá cao hơn. Chiều Bán/Short: liên quan đến việc bán một hợp đồng Futures với kỳ vọng giá sẽ giảm trong tương lai. Các nhà giao dịch bán hoặc chọn mặt bán nhằm mục tiêu lời từ sự giảm giá của tài sản cơ bản. Họ bán hợp đồng ở mức giá cao hơn và sau đó định mua lại với mức giá thấp hơn, từ đó đạt lời từ sự giảm giá. |
| 255 | Average Price | Ám chỉ một loại hợp đồng tài chính phái sinh cho phép các bên tham gia mua hoặc bán một hàng hóa hoặc công cụ tài chính với một giá trung bình trong một khoảng thời gian cụ thể. |
| 256 | Executed | Thuật ngữ "đã thực hiện" ám chỉ việc hoàn thành thành công một giao dịch hoặc lệnh đặt. Khi một giao dịch hoặc lệnh đặt hợp đồng Futures được thực hiện, điều này có nghĩa rằng giao dịch đã được xử lý và người mua và người bán đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng. |
| 257 | Order ID | Mã đơn hàng chỉ một định danh duy nhất được gán cho một lệnh cụ thể do một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư đặt trong thị trường Futures. Khi giao dịch hợp đồng Futures, các nhà tham gia thị trường gửi các đơn đặt mua hoặc bán một hợp đồng cụ thể với giá và số lượng đã quy định. Mỗi đơn đặt được gán một mã đơn hàng duy nhất, giúp theo dõi và xác định đơn đặt trong hệ thống giao dịch hoặc nền tảng. |
| 258 | Total Fees | Tổng phí giao dịch trên 1 lệnh |
| 259 | Add | Thêm tài sản thế chấp vào một vị thế |
| 260 | Remove | Rút tài sản thế chấp có sẵn khỏi một vị thế. |
| 261 | Leverage | "Đòn bẩy" ám chỉ việc sử dụng vốn vay để thực hiện giao dịch. Giao dịch đòn bẩy có thể tăng cường sức mua hoặc sức bán của bạn, cho phép bạn giao dịch số lượng lớn hơn. Vì vậy, ngay cả khi vốn ban đầu của bạn nhỏ, bạn có thể sử dụng nó như tài sản thế chấp để thực hiện giao dịch đòn bẩy. |
| 262 | Order Book | Trong sổ lệnh, tất cả các lệnh mua và lệnh bán nổi bật cho một tài sản cụ thể thường được hiển thị & sắp xếp theo giá và thời gian. Các lệnh mua đại diện cho mức giá tối đa mà người mua sẵn sàng mua tài sản, trong khi các lệnh bán đại diện cho mức giá tối thiểu mà người bán sẵn sàng bán tài sản. Mỗi lệnh trong sổ thường bao gồm giá, số lượng và dấu thời gian. Khi một lệnh mới được đặt, nó sẽ được khớp với các lệnh hiện có dựa trên ưu tiên về giá và thời gian. Nếu giá của lệnh mua khớp hoặc vượt quá giá của lệnh bán, một giao dịch sẽ xảy ra và các lệnh sẽ được thực hiện. |
Nếu bạn cần thêm bất kỳ sự trợ giúp nào, hãy vui lòng liên hệ với Đội ngũ Hỗ trợ của chúng tôi qua chức năng "Liên hệ với chúng tôi".